Chuyển tới nội dung chính
Thiết bị phòng nổ Warom & MAMNhà cung cấp thiết bị phòng nổ Warom và MAM tại Việt NamVật tư bảo trì công nghiệp0933 759 921

Điểm chớp cháy là gì và khác nhiệt độ tự bốc cháy thế nào

Biên soạn: TS. Nguyễn Thành Trung · 7 phút đọc ·

Điểm chớp cháy là nhiệt độ thấp nhất mà một chất lỏng bốc đủ hơi để tạo thành hỗn hợp có thể bắt lửa khi có nguồn mồi (tia lửa, ngọn lửa) đưa tới. Đây là một trong ba đặc tính quyết định mức nguy hiểm cháy nổ của một chất — cùng với giới hạn nổ và nhiệt độ tự bốc cháy — và là chỉ số cho biết chất lỏng đó dễ tạo môi trường cháy ở nhiệt độ nào.

Một kho từng chứa hai loại dung môi trong cùng khu vực, và được đánh giá an toàn như nhau vì "đều là dung môi". Nhưng một loại có nhiệt độ chớp cháy dưới nhiệt độ phòng — tức luôn bốc hơi đủ để cháy ngay ở điều kiện thường — còn loại kia phải nung nóng mới bốc hơi nguy hiểm. Coi hai chất có mức rủi ro như nhau là bỏ qua đúng thông số phân biệt chúng: nhiệt độ chớp cháy.

Điểm chớp cháy là gì?

Điểm chớp cháy là đặc tính của chất lỏng cháy. Ở dưới nhiệt độ này, chất lỏng bốc hơi quá ít để hơi của nó cháy được; ở trên nhiệt độ này, hơi bốc ra đủ nhiều để một nguồn mồi làm bùng cháy trên bề mặt.

Chỉ số này dùng để phân loại chất lỏng theo mức nguy hiểm: chất có nhiệt độ chớp cháy thấp (dưới nhiệt độ môi trường) luôn sẵn hơi cháy quanh nó, nên nguy hiểm hơn nhiều so với chất phải nung nóng mới bốc hơi. Xăng, nhiều dung môi pha sơn thuộc nhóm nhiệt độ chớp cháy thấp; dầu nặng, dầu nhờn có nhiệt độ chớp cháy cao hơn.

Khác nhiệt độ tự bốc cháy và giới hạn nổ thế nào?

Ba đặc tính này hay bị gộp làm một, nhưng trả lời ba câu khác nhau:

Đặc tính Trả lời câu Cần nguồn mồi?
Điểm chớp cháy Chất lỏng nóng tới đâu thì bốc đủ hơi để cháy
Giới hạn nổ (LEL/UEL) Nồng độ hơi trong không khí bao nhiêu thì cháy được
Nhiệt độ tự bốc cháy Bề mặt nóng tới đâu thì hơi tự cháy không cần mồi Không

Điểm chớp cháy nói về chất lỏng bốc hơi, giới hạn nổ nói về nồng độ hơi trong không khí, còn nhiệt độ tự bốc cháy nói về nhiệt tự mồi cháy. Một chất có thể có nhiệt độ chớp cháy thấp (dễ bốc hơi) nhưng nhiệt độ tự bốc cháy lại cao, hoặc ngược lại — hai chỉ số độc lập, đều cần khi đánh giá.

Vì sao nhiệt độ chớp cháy thấp tạo khu vực nguy hiểm dễ hơn?

Việc phân vùng nguy hiểm dựa trên khả năng hơi cháy xuất hiện quanh một nguồn. Chất có nhiệt độ chớp cháy thấp luôn bốc hơi ở điều kiện vận hành bình thường, nên quanh bề mặt thoáng hay điểm rò của nó gần như luôn có hơi cháy — dễ hình thành vùng nguy hiểm cấp cao. Chất có nhiệt độ chớp cháy cao hơn nhiệt độ vận hành thì bình thường không bốc đủ hơi, nên vùng nguy hiểm nhỏ hoặc không có, trừ khi bị nung nóng.

Đây là lý do nhiệt độ chớp cháy là một dữ liệu đầu vào khi lập hồ sơ phân vùng nguy hiểm: cùng một cách bố trí, kho chứa chất nhiệt độ chớp cháy thấp cần phân vùng chặt hơn kho chứa chất nhiệt độ chớp cháy cao.

Điểm chớp cháy không cho biết cấp nhiệt độ thiết bị

Một nhầm lẫn cần tránh: nhiệt độ chớp cháy không phải căn cứ chọn cấp nhiệt độ T1–T6 của thiết bị. Cấp nhiệt độ căn theo nhiệt độ tự bốc cháy (ngưỡng bề mặt gây cháy), còn nhiệt độ chớp cháy chỉ cho biết chất lỏng bốc hơi ở đâu. Nhầm hai chỉ số này dẫn tới chọn thiết bị sai. Mỗi chỉ số có vai trò riêng: nhiệt độ chớp cháy giúp đánh giá khả năng hình thành vùng nguy hiểm, còn nhiệt độ tự bốc cháy quyết định giới hạn nhiệt độ bề mặt thiết bị.

Như mọi thông số an toàn khác, con số nhiệt độ chớp cháy phải lấy từ tài liệu an toàn của chính chất cháy, không phỏng đoán.

Chất lỏng được phân loại theo nhiệt độ chớp cháy thế nào?

Nhiệt độ chớp cháy là cơ sở để chia chất lỏng cháy thành các nhóm mức độ nguy hiểm khác nhau trong nhiều hệ phân loại. Nguyên tắc chung: chất lỏng có ngưỡng chớp cháy càng thấp so với nhiệt độ môi trường thì càng được xếp vào nhóm nguy hiểm cao, vì nó luôn sẵn hơi cháy ở điều kiện thường. Nhóm ngưỡng thấp thường gồm xăng, cồn, nhiều dung môi pha sơn và mực in; nhóm ngưỡng cao hơn gồm dầu diesel, dầu nhờn.

Ý nghĩa thực tế của cách phân loại này nằm ở khâu lưu trữ và thao tác: chất nhóm ngưỡng thấp cần biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt hơn về thông gió, nguồn mồi và phân vùng, ngay cả khi chỉ lưu lượng nhỏ. Đây là lý do hai chất lỏng cùng gọi là "dung môi" có thể thuộc hai nhóm nguy hiểm rất khác nhau — đúng như tình huống hai loại dung môi trong một kho ở đầu bài, không thể đánh đồng chỉ vì cùng tên gọi chung.

Câu hỏi thường gặp

Điểm chớp cháy khác nhiệt độ tự bốc cháy thế nào?

Điểm chớp cháy là nhiệt độ chất lỏng bốc đủ hơi để cháy khi có nguồn mồi đưa tới. Nhiệt độ tự bốc cháy là nhiệt độ mà hơi tự cháy do nhiệt, không cần nguồn mồi. Điểm chớp cháy nói về khả năng bốc hơi của chất lỏng; nhiệt độ tự bốc cháy nói về ngưỡng nhiệt gây cháy không cần mồi.

Chất có nhiệt độ chớp cháy thấp nguy hiểm hơn phải không?

Đúng theo nghĩa dễ tạo môi trường cháy hơn. Chất có nhiệt độ chớp cháy dưới nhiệt độ môi trường luôn bốc hơi đủ để cháy ở điều kiện thường, nên quanh nó gần như luôn có hơi cháy. Chất có nhiệt độ chớp cháy cao phải được nung nóng mới bốc đủ hơi nguy hiểm.

Điểm chớp cháy có dùng để chọn cấp nhiệt độ thiết bị không?

Không. Cấp nhiệt độ T1–T6 của thiết bị căn theo nhiệt độ tự bốc cháy của chất cháy, không phải nhiệt độ chớp cháy. Điểm chớp cháy dùng để đánh giá khả năng hình thành vùng nguy hiểm khi phân vùng, là một vai trò khác.

Vì sao nhiệt độ chớp cháy quan trọng khi phân vùng nguy hiểm?

Vì nó cho biết chất lỏng có bốc hơi ở điều kiện vận hành hay không. Chất nhiệt độ chớp cháy thấp luôn sẵn hơi cháy quanh bề mặt thoáng và điểm rò, dễ tạo vùng nguy hiểm cấp cao; chất nhiệt độ chớp cháy cao bình thường không bốc đủ hơi nên vùng nhỏ hơn. Đây là một dữ liệu đầu vào của hồ sơ phân vùng.

Chat Zalo báo giá