Ngành ứng dụng
Mỗi ngành có đặc thù riêng về chất cháy, nhóm khí và cách phân vùng. Chọn ngành để xem khu vực nào thuộc vùng nào và dạng bảo vệ Ex nào phù hợp.
- Nhà máy dược phẩmRủi ro đến từ dung môi hữu cơ trong pha chế, bao phim và thu hồi dung môi. Khác với hoá dầu, nhà máy dược còn phải vệ sinh thường xuyên nên thiết bị vừa phải đạt phòng nổ vừa chịu được rửa.IIAIIB
- Dầu khíNgành có dải nhóm khí rộng nhất — từ propan, metan (IIA) tới hydro (IIC). Thiết bị ngoài trời còn chịu thêm ăn mòn khí quyển.IIAIIBIIC
- Hoá chấtĐặc thù là nhiều chất cùng tồn tại. Khi đó cấp nhiệt độ của thiết bị phải theo chất có nhiệt độ tự bốc cháy THẤP NHẤT, không phải theo chất chiếm tỷ lệ lớn nhất.IIAIIBIIC
- Sơn và mực inHơi dung môi tích tụ nhanh trong buồng phun và khu pha trộn. Vùng nguy hiểm thường gọn nhưng nồng độ cao.IIAIIB
- Thực phẩm và chế biến bộtRủi ro ở đây là BỤI chứ không phải khí — phân vùng theo Zone 20/21/22 và mã Ex ghi nhiệt độ bề mặt cụ thể (T80°C, T135°C) thay vì cấp T1–T6.IIIB
- Hàng hải và giàn khoanNgoài phân vùng theo IEC 60079, tàu còn chịu ràng buộc riêng của IEC 60092-502 và các bộ luật IMO. Hơi muối biển làm ăn mòn trở thành yếu tố ngang hàng với phòng nổ.IIAIIB