Chuyển tới nội dung chính
Thiết bị phòng nổ Warom & MAMNhà cung cấp thiết bị phòng nổ Warom và MAM tại Việt NamVật tư bảo trì công nghiệp0933 759 921

Ổ cắm phòng nổ, công tắc và nút nhấn: cẩm nang kỹ thuật

Biên soạn: TS. Nguyễn Thành Trung · 22 phút đọc ·

Nhiều kỹ sư khi thiết kế hệ thống điện khu vực nguy hiểm thường dồn sự tập trung vào tủ phân phối hoặc đèn chiếu sáng. Họ xem ổ cắm, công tắc và nút nhấn chỉ là phụ kiện phụ trợ thông thường. Không ít công trình đã tận dụng các dòng ổ cắm công nghiệp thông thường để lắp đặt cho khu vực chứa hơi dung môi hay bụi gas. Đây là một sai lầm chết người.

Trong toàn bộ hệ thống phòng nổ trong nhà máy, nhóm thiết bị thao tác này tiềm ẩn nguy cơ kích nổ cao nhất. Chúng là nơi con người tác động cơ học trực tiếp mỗi ngày. Chúng cũng là nơi dòng điện bắt buộc phải bị ngắt quãng để phục vụ điều khiển. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cơ chế hoạt động, cấu trúc an toàn và phương pháp lựa chọn ổ cắm phòng nổ, công tắc và nút nhấn chống cháy nổ đúng chuẩn.

1. Vì sao ổ cắm, công tắc, nút nhấn là nhóm sinh tia lửa theo thiết kế

Thiết bị điện phòng nổ thông thường như đèn chiếu sáng hay hộp đấu dây cố định được thiết kế để không phát sinh tia lửa khi vận hành bình thường. Nhóm công tắc, nút nhấn và ổ cắm thì hoàn toàn ngược lại. Tia lửa điện không phải là sự cố ngoài ý muốn của chúng, mà là hiện tượng sinh ra theo đúng thiết kế nguyên lý.

Bản chất cơ học của tiếp điểm đóng-cắt

Công tắc, nút nhấn và ổ cắm hoạt động dựa trên cơ chế đóng-cắt tiếp điểm cơ học (make-and-break). Khi người vận hành bấm nút, gạt công tắc hoặc cắm phích, hai bề mặt kim loại dẫn điện sẽ tiếp xúc hoặc tách rời nhau.

Tại khoảnh khắc hai tiếp điểm chạm hoặc tách, diện tích tiếp xúc giảm xuống cực nhỏ. Mật độ dòng điện tăng vọt tức thì. Hiện tượng hồ quang điện và tia lửa phóng qua khe hở không khí là điều tất yếu xảy ra về mặt vật lý. Bản chất cơ học này khiến thiết bị không thể triệt tiêu tia lửa từ nguồn gốc phát sinh.

Mối nguy từ hồ quang khi cắm và rút phích

Hành vi cắm hoặc rút phích cắm khi thiết bị đang mang tải cũng tạo ra hồ quang điện tương tự. Khi phích cắm rời khỏi ổ cắm đang có dòng điện chạy qua, hồ quang kéo dài giữa chân phích và chấu tiếp xúc. Nếu không có biện pháp cô lập, tia lửa hở này sẽ tiếp xúc trực tiếp với môi trường xung quanh.

Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ nguồn điện cao áp mới gây nguy hiểm. Thực tế trong môi trường chứa khí dễ cháy, điện áp thấp dưới 50V vẫn tích lũy đủ mức năng lượng để mồi nổ hỗn hợp khí. Bất kỳ tia lửa tiếp điểm nhỏ nào cũng có thể đóng vai trò như ngòi nổ cho toàn bộ phân xưởng. Do đó, nhóm thiết bị này bắt buộc phải sử dụng các giải pháp chống nổ nghiêm ngặt nhất.

2. Ổ cắm và phích cắm phòng nổ: khóa liên động vì sao bắt buộc

Trong môi trường công nghiệp thường, việc rút phích cắm khi thiết bị còn đang chạy xảy ra rất phổ biến. Tuy nhiên, hành động này bị cấm tuyệt đối tại những khu vực có nguy cơ nổ cao. Để loại bỏ hoàn toàn yếu tố sai sót do con người, tiêu chuẩn an toàn bắt buộc phải áp dụng cơ chế khóa liên động cơ khí (interlocked plug and socket).

Nguyên lý vận hành của cơ chế khóa liên động

Ổ cắm phòng nổ chuyên dụng không hoạt động độc lập mà luôn tích hợp chung một công tắc xoay đóng/cắt nguồn điện. Công tắc này liên kết cơ học trực tiếp với ngàm giữ phích cắm theo chu trình khép kín:

  • Khi chưa cắm phích: Khóa cơ khí bên trong sẽ chặn hoàn toàn trục xoay. Người vận hành không thể xoay công tắc sang vị trí ON. Ổ cắm luôn ở trạng thái không mang điện trong suốt quá trình cắm phích.
  • Khi phích đã cắm hoàn toàn: Cơ cấu ngàm khóa cho phép xoay công tắc từ OFF sang ON để cấp nguồn cho thiết bị.
  • Khi công tắc ở vị trí ON: Hệ thống chốt cơ khí khóa chặt chân phích cắm vào ổ. Người vận hành không thể dùng lực để rút phích ra ngoài khi mạch đang thông mạch.
  • Khi muốn rút phích: Người vận hành bắt buộc phải xoay công tắc về lại vị trí OFF trước. Khi xoay về OFF, tiếp điểm điện bên trong buồng dập đã ngắt tải và dập tắt hoàn toàn hồ quang. Sau khi ngắt điện an toàn, chốt khóa cơ khí mới mở để cho phép rút phích cắm ra ngoài.

Nhờ cơ cấu liên động này, thao tác cắm và rút phích luôn diễn ra khi chân tiếp xúc hoàn toàn không có điện. Mọi tia lửa đóng-cắt đều được giữ kín bên trong buồng dập lửa chuyên dụng.

Các dòng ổ cắm phòng nổ Warom tiêu chuẩn

Thương hiệu Warom cung cấp hai dòng ổ cắm và phích cắm khóa liên động đạt chuẩn quốc tế:

  • BCZ8060 Series: Dòng ổ cắm và phích cắm khóa liên động cao cấp, chế tạo theo tiêu chuẩn Ex db eb IIC. Thiết bị hỗ trợ nhiều cấp dòng định mức khác nhau, đáp ứng linh hoạt từ các thiết bị cầm tay nhỏ đến các máy móc tải lớn.
  • BCZ85 Series: Dòng ổ cắm tích hợp công tắc xoay liên động chuyên dụng với độ bền cơ học cao, đạt chuẩn Ex db eb IIC. Thiết kế cấu tạo tối ưu cho các khu vực nhà máy hóa chất và xưởng sản xuất có mật độ thao tác liên tục.

Cả hai dòng thiết bị đều đảm bảo việc chọn lựa cấp dòng phù hợp chính xác theo công suất tiêu thụ của tải, ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt tiếp điểm.

3. Ex d, Ex e hay Ex de? Vì sao Ex de tối ưu cho nhóm đóng-cắt

Để kiểm soát tia lửa điện từ tiếp điểm, các nhà sản xuất áp dụng những dạng bảo vệ Ex khác nhau theo hệ thống tiêu chuẩn quốc tế. Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của từng dạng bảo vệ sẽ giúp chủ đầu tư đưa ra giải pháp cân bằng giữa độ an toàn và chi phí.

Đặc điểm của dạng bảo vệ Ex d đơn thuần

Dạng bảo vệ Ex d (vỏ cách nổ, theo chuẩn IEC 60079-1) là phương pháp lâu đời và phù hợp nhất cho các thiết bị phát tia lửa. Thiết bị Ex d chấp nhận để khí cháy lọt vào trong và phát nổ bên trong vỏ.

Vỏ thiết bị được đúc rất dày bằng gang hoặc hợp kim nhôm để chịu được áp suất nổ cực lớn. Các mối ghép có khe cản lửa (flamepath) với dung sai siêu nhỏ. Khi khí nóng và ngọn lửa từ vụ nổ bên trong thoát qua khe cản lửa, chúng bị làm mát xuống dưới nhiệt độ bắt cháy trước khi tiếp xúc với môi trường ngoài.

Tuy nhiên, nếu chế tạo cả một trạm điều khiển lớn hoàn toàn bằng vỏ Ex d, thiết bị sẽ cực kỳ nặng nề, cồng kềnh, khó thi công gắn tường và chi phí gia công rất đắt đỏ.

Giới hạn của dạng bảo vệ Ex e

Dạng bảo vệ Ex e (tăng cường an toàn, theo chuẩn IEC 60079-7) áp dụng các biện pháp nâng cao khoảng cách rò, cách điện và tản nhiệt để ngăn ngừa sự cố. Chuẩn Ex e yêu cầu cấp bảo vệ tối thiểu IP54.

Quan trọng nhất, Ex e cấm tuyệt đối mọi linh kiện phát sinh tia lửa hoặc hồ quang trong điều kiện vận hành bình thường. Vì lý do này, dạng bảo vệ Ex e không thể đứng đơn thuần một mình để bảo vệ các tiếp điểm công tắc hay nút nhấn đóng-cắt cơ học.

Giải pháp kết hợp tối ưu Ex de

Giải pháp thông minh và tối ưu nhất hiện nay cho nhóm thiết bị đóng-cắt là sự kết hợp Ex de. Bạn có thể tìm hiểu thêm về bản chất kỹ thuật này thông qua bài viết tổng hợp về các dạng bảo vệ Ex.

Cấu trúc Ex de vận hành theo nguyên lý phân tầng:

  • Mô-đun tiếp điểm sinh tia lửa: Công tắc hoặc tiếp điểm nút nhấn được thu nhỏ và đúc kín trong một khối Ex d độc lập. Vụ nổ tiếp điểm nếu có sẽ được cô lập hoàn toàn bên trong khối Ex d mini này.
  • Phần cầu đấu dây bên ngoài: Các vị trí đấu nối cáp không sinh tia lửa được thiết kế theo tiêu chuẩn Ex e.
  • Vỏ bảo vệ tổng thể: Toàn bộ các mô-đun Ex d nhỏ và cầu đấu Ex e được đặt bên trong một vỏ ngoài đạt chuẩn Ex e làm bằng nhựa GRP chống tĩnh điện hoặc hợp kim nhôm.

Nhờ cấu trúc Ex de, trạm điều khiển nhẹ hơn rất nhiều lần so với vỏ đúc Ex d truyền thống. Thao tác đấu nối dây ngoài công trường chỉ thực hiện tại khoang Ex e, không làm ảnh hưởng đến các khe cản lửa Ex d nguyên bản của nhà máy. Giải pháp này giúp giảm đáng kể chi phí thiết bị và chi phí nhân công lắp đặt.

4. Trạm điều khiển phòng nổ: gom nút nhấn, công tắc, đèn báo

Trong các nhà xưởng hiện đại, việc gắn từng nút nhấn hay công tắc đơn lẻ làm tăng số lượng điểm đấu nối nguy hiểm và chiếm dụng không gian. Trạm điều khiển phòng nổ (control station) là giải pháp gom cụm toàn diện, thuộc nhóm thiết bị điều khiển phòng nổ chuyên dụng.

Cấu tạo trạm điều khiển chuẩn Ex de

Trạm điều khiển chống cháy nổ hiện đại thường sở hữu lớp vỏ ngoài đạt chuẩn Ex e với cấp bảo vệ chống bụi và nước đạt IP65 hoặc IP66. Bên trong vỏ là tập hợp các mô-đun Ex d độc lập và hệ thống cầu đấu dây Ex e tiện lợi.

Tùy theo nhu cầu điều khiển thực tế của dây chuyền, trạm có thể tích hợp đa dạng các linh kiện:

  • Nút nhấn và nút dừng khẩn cấp: Nút nhấn điều khiển khởi động/dừng máy, cùng nút dừng khẩn dạng đầu nấm tự khóa khi gặp sự cố.
  • Đèn báo tín hiệu: Hiển thị trực quan trạng thái đóng điện, báo lỗi hoặc trạng thái sẵn sàng của hệ thống.
  • Thiết bị đo lường: Tích hợp ampe kế hoặc vôn kế để giám sát trực tiếp dòng điện và điện áp làm việc của động cơ.
  • Thiết bị đóng cắt bảo vệ: Tích hợp MCB, khởi động từ hoặc công-tắc-tơ bên trong để ngắt mạch tự động khi quá tải.
  • Công tắc xoay chuyển mạch: Lựa chọn chế độ điều khiển bằng tay (Manual) hoặc tự động (Auto).
  • Cửa sổ kính quan sát: Cho phép kỹ thuật viên theo dõi chỉ số đồng hồ đo mà không cần mở nắp vỏ trong khu vực nguy hiểm.
  • Cầu dao cách ly: Trang bị tay vặn thao tác trực tiếp bên ngoài vỏ tủ, đảm bảo việc cô lập nguồn điện nhanh chóng khi cần bảo trì.

Các dòng trạm điều khiển Warom thông dụng

Nhà sản xuất Warom phát triển nhiều dòng trạm điều khiển chuyên biệt để đáp ứng các yêu cầu lắp đặt khác nhau:

  • BZC8050 Series: Dòng trạm điều khiển đa năng phổ biến nhất. Dòng này cung cấp ba tùy chọn vật liệu vỏ gồm nhựa polyester gia cường sợi thủy tinh (GRP), hợp kim nhôm đúc không chứa đồng và thép không gỉ. Thiết bị phù hợp cho hầu hết các ứng dụng công nghiệp nặng.
  • BZA85 Series: Hệ thống trạm điều khiển dạng mô-đun hóa (control unit systems). Cấu trúc này cho phép ghép nối linh hoạt nhiều khối chức năng theo sơ đồ công nghệ phức tạp mà vẫn giữ trọn chứng nhận an toàn.
  • WRG810: Dòng trạm điều khiển chiếu sáng thông minh. Thiết bị cho phép lập trình, giám sát và đóng cắt tập trung cho toàn bộ mạng lưới đèn chiếu sáng trong môi trường có khí và bụi nguy hiểm.

5. Công tắc và nút nhấn phòng nổ

Bên cạnh các trạm điều khiển tập trung, các công tắc và nút nhấn độc lập vẫn đóng vai trò thiết yếu tại các vị trí máy móc cục bộ hoặc khu vực cầu thang, hành lang phân xưởng.

Công tắc chiếu sáng và công tắc hành trình

  • BZM Series: Dòng công tắc chiếu sáng phòng nổ chuyên dụng cho hệ thống đèn tại các khu vực Zone 1 và Zone 2. Vỏ ngoài chắc chắn, cơ chế chuyển mạch dứt khoát giúp dập hồ quang tức thì khi bật tắt đèn thường xuyên.
  • HRZX91 Series: Dòng công tắc hành trình (công tắc vị trí) chống nổ. Thiết bị này được lắp đặt để giám sát giới hạn hành trình của van xả, cánh cửa an toàn, cần cẩu hoặc các cơ cấu chuyển động cơ khí tự động trong môi trường có nguy cơ cháy nổ.

Nút nhấn và công tắc động cơ độc lập

  • HA Series: Cụm nút nhấn cách nổ chuyên dụng dạng đơn hoặc đôi. Thiết bị sở hữu cấu trúc Ex d độ bền cao, chịu được va đập cơ học mạnh và rung lắc liên tục từ máy sản xuất.
  • BLK Series: Dòng công tắc điều khiển động cơ đạt chuẩn Ex db IIB/IIC. Thiết bị cho phép đóng ngắt trực tiếp nguồn điện cấp cho các máy bơm nhỏ, quạt thông gió công nghiệp mà không cần thông qua hệ thống tủ điều khiển trung gian.

Để vận hành các thiết bị này đồng bộ và an toàn, kỹ sư thi công cần nắm vững kỹ thuật liên kết với hệ thống tủ điện và hộp đấu dây phòng nổ trong toàn dự án.

6. Chọn theo Zone, nhóm khí, cấp T, IP và vật liệu vỏ

Việc lựa chọn thiết bị đóng-cắt không được thực hiện theo thói quen mà phải bám sát thông số trên tem nhãn kỹ thuật. Bạn có thể tham khảo thêm cách đọc mã Ex để đối chiếu ký hiệu chính xác cho từng hạng mục công trình.

Phân định Zone và nguyên tắc nhóm khí một chiều

Khu vực nguy hiểm được phân chia thành các vùng khác nhau:

  • Môi trường khí nguy hiểm: Zone 1 (khí cháy xuất hiện định kỳ khi làm việc bình thường) và Zone 2 (khí cháy hiếm khi xuất hiện, chỉ tồn tại trong thời gian ngắn khi có sự cố).
  • Môi trường bụi nguy hiểm: Zone 21 (bụi cháy xuất hiện định kỳ) và Zone 22 (bụi cháy chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn khi có sự cố).

Đối với môi trường hơi khí, thiết bị được phân loại theo nhóm khí IIA, IIB và IIC:

  • Khí IIA: Môi trường ít nhạy nổ nhất (ví dụ khí propan).
  • Khí IIB: Môi trường có độ nhạy nổ trung bình (ví dụ khí etylen).
  • Khí IIC: Môi trường cực kỳ nguy hiểm và nhạy nổ cao (ví dụ khí hydro, axetylen).

Khi chọn thiết bị, người thiết kế bắt buộc phải tuân theo quy tắc tương thích một chiều:

  • Thiết bị đạt chuẩn nhóm IIC được phép lắp đặt cho khu vực IIB và IIA.
  • Thiết bị đạt chuẩn nhóm IIB được phép lắp đặt cho khu vực IIA.
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng ngược lại: Thiết bị chỉ đạt chuẩn IIA không bao giờ được phép lắp vào khu vực IIB hoặc IIC.

Cấp nhiệt độ T và chỉ số bảo vệ IP

Cấp nhiệt độ bề mặt (Temperature Class) quy định nhiệt độ nóng nhất mà bề mặt ngoài của thiết bị có thể đạt tới khi vận hành:

  • Cấp T4: Nhiệt độ bề mặt tối đa không vượt quá 135 độ C.
  • Cấp T5: Nhiệt độ bề mặt tối đa không vượt quá 100 độ C.
  • Cấp T6: Nhiệt độ bề mặt tối đa không vượt quá 85 độ C.

Nguyên tắc an toàn tối thượng là nhiệt độ bề mặt thiết bị luôn luôn phải thấp hơn nhiệt độ tự bốc cháy của hỗn hợp khí hoặc bụi hiện diện trong môi trường.

Về chỉ số bảo vệ chống xâm nhập (IP Rating):

  • Khu vực môi trường khí nguy hiểm: Cấp bảo vệ vỏ tối thiểu phải đạt IP54.
  • Khu vực có bụi dẫn điện hoặc phân vùng Zone 20, Zone 21: Cấp bảo vệ bắt buộc tối thiểu phải đạt IP6X.
  • Khu vực Zone 22 có bụi không dẫn điện: Cấp bảo vệ tối thiểu phải đạt IP5X.

Lựa chọn vật liệu vỏ phù hợp môi trường

Môi trường công nghiệp hóa chất và ngoài khơi có tính ăn mòn rất cao. Việc chọn sai vật liệu vỏ sẽ khiến thiết bị xuống cấp nhanh chóng, làm hỏng kết cấu chống nổ:

  • Hợp kim nhôm không chứa đồng (Copper-free aluminum alloy): Bề mặt được xử lý phủ sơn tĩnh điện chuyên dụng. Vật liệu này phù hợp cho các nhà xưởng công nghiệp thông thường trên đất liền nhờ trọng lượng nhẹ và khả năng tản nhiệt tốt.
  • Thép không gỉ 316L (Inox 316L): Khả năng chống chịu ăn mòn muối biển rất cao. Đây là lựa chọn bắt buộc cho các giàn khoan dầu khí ngoài khơi, khu vực ven biển hoặc nhà máy tiếp xúc với hóa chất đậm đặc.
  • Nhựa GRP (Polyester gia cường sợi thủy tinh): Có tính năng chống tĩnh điện, cách điện an toàn, hoàn toàn không bị rỉ sét và trơ trước nhiều loại dung môi axit kiềm.

7. Sai lầm thường gặp khi lắp đặt và vận hành

Hầu hết các vụ tai nạn điện trong khu vực nguy hiểm đều bắt nguồn từ những lỗi lắp đặt cơ bản nhưng mang tính hệ thống.

Dùng thiết bị công nghiệp thường cho vùng Zone

Nhiều đơn vị lắp đặt các dòng ổ cắm công nghiệp loại kín nước thông thường vào Zone 1 hoặc Zone 2 vì thấy có chỉ số IP cao. Đây là quan niệm cực kỳ sai lầm. Cấp bảo vệ IP chỉ có tác dụng chống nước và bụi thô lọt vào trong. IP hoàn toàn không có khả năng ngăn chặn khí gas xâm nhập và không thể dập tắt tia lửa hồ quang khi thao tác đóng-cắt.

Cố tình cắm rút khi mạch đang mang tải

Một số nhân viên vận hành tìm cách chèn chốt, vô hiệu hóa cơ cấu khóa liên động cơ khí để rút phích cắm cho nhanh khi máy đang chạy. Hành vi này trực tiếp phóng tia lửa hồ quang công suất lớn ra môi trường chứa khí cháy, biến ổ cắm thành ngòi nổ tức thì.

Tự ý khoan đục lỗ trên vỏ thiết bị

Khi phát hiện thiếu lỗ luồn cáp cho trạm điều khiển, nhiều thợ điện tự ý dùng máy khoan tay để khoét thêm lỗ trên vỏ tủ. Hành động này làm mất hiệu lực toàn bộ chứng nhận an toàn của thiết bị:

  • Trên vỏ Ex d, các lỗ ren đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối về số bước ren ăn khớp, bề dày thành vỏ và dung sai cơ khí để dập tắt ngọn lửa. Việc tự khoan đục sẽ phá hủy hoàn toàn khe cản lửa.
  • Trên vỏ Ex e, việc khoan khoét tùy tiện làm nứt vỡ kết cấu, hỏng gioăng làm kín và làm mất cấp bảo vệ IP yêu cầu.

Quên bịt kín các lỗ chờ cáp bằng nút bịt chuẩn

Các trạm điều khiển thường được đúc sẵn nhiều lỗ chờ cáp để dự phòng mở rộng. Lỗi phổ biến nhất tại công trường là bỏ trống các lỗ này hoặc chỉ dùng băng dính, nút nhựa thường để bịt tạm. Khí cháy và bụi dễ dàng luồn qua các lỗ hở này vào bên trong tiếp điểm.

Tất cả các lỗ luồn dây chưa sử dụng bắt buộc phải được khóa chặt bằng nút bịt lỗ chờ chuyên dụng mã BPT Series (đạt chuẩn Ex db/eb IIC). Khi kéo dây vào thiết bị, kỹ sư cần tham khảo hướng dẫn chọn ốc siết cáp phòng nổ chuẩn xác để đảm bảo toàn bộ ngõ vào cáp được làm kín tuyệt đối.

Câu hỏi thường gặp

Có thể dùng ổ cắm chuẩn nhóm IIB cho khu vực có khí hydro (IIC) không?

Tuyệt đối không được sử dụng. Khí hydro thuộc nhóm khí IIC, là nhóm khí nhạy nổ nhất và có khoảng cách dập lửa hẹp nhất. Thiết bị chuẩn IIB chỉ được thiết kế khe cản lửa và buồng dập hồ quang cho các loại khí có mức năng lượng bắt cháy cao hơn như etylen.

Theo quy tắc tương thích một chiều, bạn bắt buộc phải trang bị dòng ổ cắm đạt chuẩn IIC như Warom BCZ8060 hoặc BCZ85 để đảm bảo dập tắt hoàn toàn hồ quang của khí hydro.

Khóa liên động trên ổ cắm phòng nổ có được phép đấu tắt khi cần dùng gấp không?

Tuyệt đối không được can thiệp hoặc vô hiệu hóa cơ cấu này dưới bất kỳ hình thức nào. Khóa liên động cơ khí sinh ra để bảo vệ tính mạng con người, ngăn ngừa việc rút phích khi tiếp điểm đang mang điện. Việc bỏ qua khóa liên động đồng nghĩa với việc bạn cố tình phát sinh tia lửa hở trong khu vực nguy hiểm.

Khi nào nên ưu tiên chọn trạm điều khiển vỏ GRP thay vì hợp kim nhôm?

Vỏ GRP (nhựa polyester gia cường sợi thủy tinh) nên được ưu tiên hàng đầu tại các môi trường có nồng độ hóa chất ăn mòn cao, hơi axit, hơi kiềm hoặc khu vực xử lý nước thải. Vật liệu GRP của dòng BZC8050 hoàn toàn không bị oxy hóa rỉ sét, có khả năng chống tĩnh điện bề mặt và cách điện tuyệt vời, giúp thiết bị duy trì tuổi thọ lâu dài hơn nhiều so với kim loại.

Vì sao công tắc đóng-cắt không được chế tạo đơn thuần theo chuẩn Ex e?

Dạng bảo vệ Ex e (tăng cường an toàn) có nguyên tắc thiết kế bất di bất dịch là cấm tuyệt đối mọi bộ phận phát sinh tia lửa điện trong điều kiện làm việc bình thường. Trong khi đó, bản chất của công tắc đóng-cắt tiếp điểm cơ học (make-and-break) luôn luôn sinh ra hồ quang điện mỗi khi tiếp xúc hoặc tách rời.

Do đó, các tiếp điểm đóng-cắt bắt buộc phải được đóng gói bên trong buồng cách nổ Ex d, tạo thành cấu trúc kết hợp Ex de an toàn và hiệu quả nhất.

Chat Zalo báo giá