Quạt phòng nổ là gì và chọn thế nào cho khu vực nguy hiểm
Biên soạn: TS. Nguyễn Thành Trung · 8 phút đọc ·
Quạt phòng nổ là quạt thông gió được chế tạo để đặt trong khu vực có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy mà bản thân quạt không trở thành nguồn mồi cháy. Điểm khác biệt không nằm ở chỗ quạt "chắc chắn hơn", mà ở chỗ cả động cơ lẫn phần cơ khí đều được kiểm soát để không sinh tia lửa hay bề mặt nóng quá ngưỡng của chất cháy trong khu vực.
Một kho pha dung môi từng lắp quạt hút công nghiệp loại thường lên vách để giải nhiệt mùa hè. Quạt chạy êm suốt nhiều tháng. Vấn đề không đến từ động cơ: một mẩu kim loại lọt vào khiến cánh quạt bằng thép quệt nhẹ vào vỏ, và chính vệt ma sát đó — không phải tia lửa điện — mới là nguồn mồi cháy trong môi trường đầy hơi dung môi. Quạt thông gió, thứ được lắp để tăng an toàn, lại thành điểm yếu nhất của khu vực.
Vì sao khu vực nguy hiểm không dùng quạt thường được?
Quạt là một trong số ít thiết bị ở khu vực nguy hiểm mang hai nhóm nguồn mồi cháy cùng lúc: nguồn điện (động cơ) và nguồn cơ khí (cánh quay tốc độ cao). Quạt công nghiệp thông thường chỉ được thiết kế để bền và chạy mát, không được thiết kế để loại trừ hai nguồn mồi cháy đó.
Thông gió lại thường là biện pháp an toàn chủ động: người ta lắp quạt chính để kéo nồng độ hơi cháy xuống dưới giới hạn nổ. Nghịch lý là nếu chọn sai loại quạt, thiết bị dùng để giảm rủi ro lại nằm ngay trong vùng nồng độ cao nhất mà nó đang cố xử lý.
Quạt phòng nổ khác quạt công nghiệp ở đâu?
Khác ở ba lớp, và thiếu bất kỳ lớp nào cũng không còn là quạt phòng nổ:
- Động cơ đạt chuẩn Ex. Động cơ thường dùng dạng bảo vệ
Ex d(vỏ không truyền nổ) hoặcEx e(tăng cường an toàn), có mã Ex riêng đúng theo các dạng bảo vệ Ex. - Phần cơ khí không phát tia lửa. Đây là lớp mà quạt thường không có. Cánh và vòng che phải được chế tạo sao cho nếu cánh chạm vỏ cũng không sinh tia lửa ma sát — thuộc phạm vi thiết bị Ex "phi điện" (
Ex h, theo bộ tiêu chuẩn ISO 80079-36/37). - Cấp bảo vệ vỏ và vật liệu phù hợp môi trường. Cấp IP chống bụi/nước và vật liệu chống ăn mòn theo điều kiện lắp đặt.
Nói cách khác: một quạt gắn động cơ Ex nhưng cánh thép chạy sát vỏ thép vẫn chưa phải quạt phòng nổ đúng nghĩa, vì nguồn mồi cháy cơ khí chưa được loại trừ.
Cánh quạt làm bằng vật liệu gì để không phát tia lửa?
Nguy cơ tia lửa ma sát của quạt gần như luôn nằm ở cặp cánh quạt – vỏ/vòng che. Vì vậy tiêu chuẩn tập trung vào việc chọn vật liệu và khe hở sao cho va chạm không sinh tia lửa đủ năng lượng mồi cháy.
Nguyên tắc thường gặp: ít nhất một trong hai bề mặt tiếp xúc tiềm năng dùng kim loại không sinh tia lửa (hợp kim nhôm, đồng thau) hoặc vật liệu phi kim, kết hợp khe hở đủ lớn để cánh không chạm vỏ trong vận hành bình thường. Cặp thép chạm thép là cặp cần tránh nhất ở môi trường nhóm khí nhạy.
Bài viết này cố ý không đưa bảng "vật liệu nào an toàn cho nhóm khí nào" dưới dạng con số cứng. Lựa chọn vật liệu cánh phụ thuộc nhóm khí cụ thể, sự hiện diện của bụi kim loại nhẹ và cả điều kiện ăn mòn của khu vực — những dữ kiện chỉ có trong hồ sơ phân vùng nguy hiểm của nhà máy, không phải con số in sẵn trên trang bán hàng.
Đọc thông số nào khi chọn quạt phòng nổ?
Quạt phòng nổ được chọn theo cùng bộ thông số an toàn như mọi thiết bị Ex khác, cộng thêm thông số khí động của quạt:
| Thông số | Ý nghĩa khi chọn quạt |
|---|---|
| Mã Ex trên động cơ | Dạng bảo vệ (Ex d, Ex e…), phải đọc đúng theo cách đọc mã Ex |
Nhóm khí (IIA/IIB/IIC) |
Phải phủ nhóm khí khắt khe nhất có trong khu vực |
Cấp nhiệt độ (T1–T6) |
Bề mặt động cơ không vượt mức mồi cháy của chất cháy — xem cấp nhiệt độ |
Cấp bảo vệ vỏ IP |
Chống bụi/nước theo điều kiện lắp — xem cấp bảo vệ vỏ IP |
| Lưu lượng gió & cột áp | Đủ để kéo nồng độ hơi xuống dưới ngưỡng an toàn theo tính toán thông gió |
| Vật liệu cánh & vỏ | Chống phát tia lửa ma sát + chống ăn mòn |
Trình tự đúng luôn là an toàn trước, khí động sau: xác định mã Ex/nhóm khí/cấp T bắt buộc theo hồ sơ phân vùng, rồi trong nhóm quạt đạt chuẩn đó mới chọn model có lưu lượng phù hợp. Làm ngược lại — chọn quạt đủ mạnh trước rồi mới tìm bản "có chứng nhận" — là cách dễ phải đổi hàng nhất.
Quạt hút hay quạt thổi cho khu vực nguy hiểm?
Cả hai đều có chỗ dùng, nhưng logic an toàn hơi khác nhau. Quạt hút đặt ở vùng nồng độ cao để kéo hơi cháy ra ngoài thường là lựa chọn chính khi mục tiêu là giảm nồng độ tại nguồn phát sinh. Quạt thổi cấp khí sạch vào để pha loãng lại phù hợp khi cần tạo áp suất dương giữ hơi cháy không tràn vào khu vực an toàn.
Điểm chung bắt buộc: đường ống, miệng thổi và vị trí xả đều phải nằm trong tính toán thông gió của hồ sơ phân vùng. Một chiếc quạt đạt chuẩn Ex nhưng xả hơi cháy vào đúng khu vực có người hoặc có nguồn lửa khác thì vẫn là một thiết kế sai — cái sai lúc này nằm ở hệ thống, không ở con quạt.
Sai lầm thường gặp khi chọn quạt phòng nổ
- Chỉ nhìn động cơ, bỏ qua phần cơ khí. Thấy động cơ có mã Ex là yên tâm, quên rằng cánh quạt cũng là nguồn mồi cháy cần kiểm soát.
- Chọn theo lưu lượng trước. Ưu tiên "quạt khoẻ" rồi mới tìm bản chứng nhận, dẫn tới hoặc thiếu chuẩn hoặc phải đổi.
- Bỏ quên điều kiện ăn mòn. Khu vực hoá chất, ven biển ăn mòn nhanh cả cánh lẫn vỏ; vật liệu sai làm hỏng cả tính năng chống tia lửa theo thời gian.
- Xả gió sai chỗ. Quạt đạt chuẩn nhưng vị trí hút/xả không theo tính toán thông gió thì không giải quyết được bài toán nồng độ.
Cần chọn quạt cho một khu vực cụ thể, anh/chị xem nhóm quạt và điều hoà phòng nổ hoặc gửi hồ sơ phân vùng để kỹ sư đối chiếu.
Câu hỏi thường gặp
Quạt phòng nổ có bắt buộc cho mọi khu vực nhà máy không?
Không. Chỉ khu vực được phân loại là vùng nguy hiểm (có khí, hơi hoặc bụi dễ cháy) theo hồ sơ phân vùng nguy hiểm mới bắt buộc dùng quạt phòng nổ. Khu vực văn phòng, kho hàng khô thông thường dùng quạt công nghiệp bình thường.
Động cơ có mã Ex là đủ để gọi là quạt phòng nổ chưa?
Chưa đủ. Một quạt phòng nổ đúng nghĩa cần cả động cơ đạt chuẩn Ex lẫn phần cơ khí (cánh, vỏ) được chế tạo chống phát tia lửa ma sát. Động cơ Ex gắn với cánh thép chạy sát vỏ thép vẫn còn nguyên một nguồn mồi cháy cơ khí chưa được loại trừ.
Vì sao không nên chọn quạt phòng nổ theo lưu lượng gió trước?
Vì lưu lượng chỉ là điều kiện khí động, còn mã Ex, nhóm khí và cấp nhiệt độ mới là điều kiện an toàn bắt buộc. Chọn lưu lượng trước dễ dẫn tới một quạt đủ mạnh nhưng không đạt chuẩn cho khu vực, buộc phải đổi. Trình tự đúng là chốt yêu cầu an toàn trước, rồi mới chọn model đủ lưu lượng trong nhóm đã đạt chuẩn.
Cánh quạt bằng thép có dùng được ở khu vực nguy hiểm không?
Tùy nhóm khí và thiết kế cụ thể. Cặp thép chạm thép là cặp dễ sinh tia lửa ma sát nhất, nên ở nhóm khí nhạy người ta thường dùng cánh hoặc vòng che bằng vật liệu không sinh tia lửa như hợp kim nhôm, đồng thau, kèm khe hở đủ để cánh không chạm vỏ. Quyết định cuối cùng phải theo hồ sơ phân vùng nguy hiểm của nhà máy.