Chuyển tới nội dung chính
Thiết bị phòng nổ Warom & MAMNhà cung cấp thiết bị phòng nổ Warom và MAM tại Việt NamVật tư bảo trì công nghiệp0933 759 921

Thiết bị chống cháy nổ là gì? Phân biệt với chống cháy, phòng nổ

Biên soạn: TS. Nguyễn Thành Trung · 8 phút đọc ·

Thiết bị chống cháy nổ là cách gọi phổ biến ngoài thị trường cho thiết bị điện được thiết kế để không trở thành nguồn mồi trong khu vực có khí, hơi hoặc bụi cháy. Tên kỹ thuật của nó là thiết bị điện phòng nổ, mang nhãn Ex. Nhưng "chống cháy nổ" cũng là cụm người ta dùng cho sơn chống cháy, cửa chống cháy, bình chữa cháy. Cùng ba chữ, hai thế giới khác nhau, và nhầm giữa hai thế giới đó là nhầm tốn kém nhất khi mua.

Một tình huống hay gặp: bộ phận mua hàng nhận yêu cầu "mua đèn chống cháy nổ cho kho dung môi". Báo giá về có đèn vỏ kín, ghi IP65, vỏ nhôm dày, nhìn rất chắc. Không ai hỏi đến nhãn Ex, vì cả hai bên đều nghĩ "chống cháy nổ" đã nói đủ. Đèn được lắp. Nó chống được nước, chống được bụi, và hoàn toàn không được thiết kế để chịu một vụ nổ hay để tránh phát ra tia lửa trong khí cháy.

Bài này gỡ ba cụm hay lẫn nhau, chống cháy, chống nổ và phòng nổ, rồi đưa năm câu hỏi để kiểm tra bất kỳ thiết bị nào được chào là "chống cháy nổ". Khung đầy đủ của cả chủ đề nằm trong bài trụ phòng nổ trong nhà máy.

Thiết bị chống cháy nổ là gì và khác chống cháy ở đâu?

Hai nhóm sau nghe giống nhau nhưng giải hai bài toán khác nhau.

Chống cháy (phòng cháy, chữa cháy) Chống cháy nổ theo nghĩa thiết bị Ex
Mục tiêu Làm cháy chậm lại, ngăn cháy lan, báo cháy, dập lửa Không để thiết bị điện tự gây cháy nổ trong khí quyển nổ
Ví dụ Vật liệu, cửa, sơn chống cháy; bình chữa cháy; hệ thống báo cháy Đèn, hộp đấu dây, công tắc, quạt, ốc siết cáp mang nhãn Ex
Hoạt động khi nào Khi đã có đám cháy Trước khi có cháy: ngăn nguồn mồi xuất hiện
Nhãn kiểm tra Chứng nhận về vật liệu, kết cấu Nhãn Ex, chứng chỉ ATEX hoặc IECEx

Thiết bị chống cháy nổ không dập được một đám cháy, và thiết bị chữa cháy không làm cho một cái đèn an toàn trong khí cháy. Chúng bổ sung cho nhau chứ không thay nhau.

Chống nổ và phòng nổ: cùng một thứ, hay không?

Ngoài thị trường, "chống nổ" và "phòng nổ" gần như dùng thay nhau để chỉ thiết bị Ex. Về mặt kỹ thuật có một chi tiết đáng biết: phần lớn các dạng bảo vệ không "chống" vụ nổ, mà ngăn nó xảy ra. Chỉ riêng Ex d (vỏ cách nổ) là chứa vụ nổ bên trong vỏ, với khe cản lửa làm nguội khí thoát ra.

Dạng Cách bảo vệ Có "chống nổ" đúng nghĩa không
Ex d Vỏ đủ chắc chứa vụ nổ bên trong Có
Ex e Không có bộ phận phát tia lửa, tăng cách điện Không, ngăn nguồn mồi
Ex i Giới hạn năng lượng mạch dưới mức mồi cháy Không, ngăn nguồn mồi
Ex p Thổi khí sạch giữ áp dương trong vỏ Không, ngăn khí cháy xâm nhập

Vì vậy "thiết bị chống nổ" là cách gọi thuận miệng, còn "thiết bị phòng nổ" sát bản chất hơn: mục tiêu là phòng cho vụ nổ không xảy ra. Hai cụm cùng chỉ một họ thiết bị. Nguyên lý từng dạng nằm trong bài các dạng bảo vệ Ex.

Khi nào "chống cháy nổ" KHÔNG phải thiết bị Ex?

Hãy dè chừng khi gặp cụm này trong ba trường hợp:

  1. Vật liệu và kết cấu (sơn, cửa, vách, tấm): thuộc nhóm chống cháy. Không có nhãn Ex vì chúng không phải thiết bị điện.
  2. Thiết bị chữa cháy và báo cháy: mục tiêu là phát hiện và dập lửa. Muốn lắp trong khu vực có khí cháy thì bản thân chúng cũng phải có nhãn Ex, và đó là một yêu cầu riêng.
  3. Thiết bị "kín nước, kín bụi" quảng cáo là chống cháy nổ: cấp IP chỉ ngăn bụi và nước vào vỏ. IP65 hay IP66 không cho biết gì về khả năng tránh tia lửa trong khí cháy. Phân biệt chi tiết ở bài cấp bảo vệ vỏ IP.

Năm câu hỏi kiểm tra một thiết bị "chống cháy nổ"

Dù nhà cung cấp gọi nó là gì, hãy hỏi đủ năm điều này trước khi mua:

  1. Có nhãn Ex không, và đọc ra sao? Ví dụ một mã thật từ catalog: II 2 D Ex tb IIIC T80°C Db IP66. II 2 D là nhóm thiết bị, Category và loại môi trường (D là bụi), không phải nhóm khí. Ex tb là dạng bảo vệ, IIIC là nhóm bụi, T80°C là nhiệt độ bề mặt tối đa, Db là cấp bảo vệ tương ứng Zone 21. Cách đọc đầy đủ ở bài đọc mã Ex.
  2. Chứng chỉ gốc nào? ATEX hoặc IECEx, kèm số chứng chỉ. Bài ATEX, IECEx và tiêu chuẩn Việt Nam và chứng chỉ CO/CQ nói rõ hồ sơ nào thay thế hồ sơ nào.
  3. Dùng được ở vùng nào? Zone 0 cần Ga, Zone 1 cần Gb, Zone 2 cần Gc; với bụi, Zone 20, 21, 22 tương ứng Da, Db, Dc. Vùng của khu vực do hồ sơ phân vùng quyết định, không do nhà cung cấp. Xem phân vùng nguy hiểm.
  4. Nhóm khí hoặc bụi có đủ không? Thiết bị IIC dùng được cho khu vực yêu cầu IIB và IIA; IIB dùng được cho IIA; không có chiều ngược lại. Có hydro hoặc axetylen thì phải IIC. Xem nhóm khí IIA, IIB, IIC.
  5. Cấp nhiệt độ có phù hợp không? Cấp T phải theo chất có nhiệt độ tự bốc cháy thấp nhất trong khu vực. Xem cấp nhiệt độ T1–T6.

Nếu thiếu một trong năm câu trả lời, thiết bị chưa đủ thông tin để gọi là chống cháy nổ trong khu vực nguy hiểm.

Mua gì cho đúng nhóm thiết bị?

Khi đã xác định là cần thiết bị Ex, danh mục chia theo loại:

Nếu chưa biết khu vực của mình ở vùng nào, đây là bước cần làm trước khi chọn bất kỳ thiết bị nào: dịch vụ đánh giá phân vùng nguy hiểm. Cần tư vấn chọn theo hồ sơ có sẵn thì liên hệ.

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị chống cháy nổ có phải thiết bị phòng nổ không?

Trong ngữ cảnh thiết bị điện, hai cụm này thường chỉ cùng một họ thiết bị mang nhãn Ex. Khác biệt chỉ ở cách gọi: "phòng nổ" sát bản chất, vì phần lớn dạng bảo vệ ngăn vụ nổ xảy ra thay vì chịu vụ nổ.

Thiết bị chống cháy nổ có chữa được đám cháy không?

Không. Mục tiêu của nó là không để thiết bị tự gây cháy nổ trong khí quyển nổ. Chữa cháy là việc của hệ thống phòng cháy chữa cháy.

Đèn IP66 có phải đèn chống cháy nổ không?

Không tự động. IP66 chỉ nói về khả năng chống bụi và nước. Đèn chỉ dùng được trong khu vực nguy hiểm khi có nhãn Ex đúng vùng, nhóm khí và cấp nhiệt độ.

Cần chứng chỉ gì để biết thiết bị đáng tin?

Chứng chỉ ATEX hoặc IECEx kèm số chứng chỉ gốc, và nhãn Ex trên thiết bị khớp với chứng chỉ. Xem bài về chứng chỉ để biết hồ sơ nào thay thế được hồ sơ nào.