Thiết bị phòng nổ cho nhà máy dược phẩm
Rủi ro đến từ dung môi hữu cơ trong pha chế, bao phim và thu hồi dung môi. Khác với hoá dầu, nhà máy dược còn phải vệ sinh thường xuyên nên thiết bị vừa phải đạt phòng nổ vừa chịu được rửa.
Chất cháy và nhóm khí
- Chất cháy điển hình
- Ethanol, Isopropanol (IPA), Acetone, Methanol
- Nhóm khí
- IIAIIB
Khu vực nào thuộc vùng nào
Zone 0
Khoảng hơi phía trên chất lỏng trong bồn chứa dung môi; bên trong tháp chưng cất thu hồi dung môi; trong thiết bị phản ứng đang nạp liệu.
Zone 1
Khu chia rót dung môi; phòng lò phản ứng tổng hợp API khi nạp hoặc xả liệu; quanh nắp bồn, điểm nạp và van xả; bên trong nồi bao phim khi dùng dung môi hữu cơ.
Zone 2
Kho dung môi có thông gió cưỡng bức tốt; hành lang liền kề Zone 1; quanh hệ thống kín, đường ống và mặt bích; trong khoảng 1 m từ cửa nồi bao phim.
Zone 21 / 22
Bên trong máy tạo hạt và máy sấy tầng sôi (Zone 21); khu xử lý bột mịn nói chung (Zone 22).
Dạng bảo vệ Ex phù hợp
| Vùng | Dạng bảo vệ |
|---|---|
| Zone 0 | Ex ia, Ex ma |
| Zone 1 | Ex db, Ex eb, Ex ib, Ex p, Ex mb |
| Zone 2 | Ex ec, Ex ic, Ex mc |
Thiết bị đạt vùng khắt khe hơn dùng được cho vùng nhẹ hơn, nhưng không có chiều ngược lại.
Yêu cầu vỏ thiết bị
Khu vực vệ sinh bằng nước cần tối thiểu IP65, thực tế nên chọn IP66 trở lên. Bề mặt nhẵn, ít khe kẹt bụi để lau chùi được.
Nhóm thiết bị thường dùng
Thiết bị tiêu biểu dùng cho nhà máy dược phẩm
Mã Ex hiển thị nguyên văn theo tài liệu Warom. Đối chiếu với hồ sơ phân vùng nguy hiểm của nhà máy trước khi chọn.
Đọc trước khi chọn thiết bị
- Phòng nổ nhà máy dược phẩm: dung môi, cồn và tầng pha chế
Hướng dẫn kỹ thuật chọn thiết bị phòng nổ cho nhà máy dược phẩm. Phân tích nhóm khí IIB cho ethanol, phân vùng Zone 0/1/2/21 và yêu cầu tiêu chuẩn GMP.
- Phân Vùng Nguy Hiểm Zone 0/1/2 Và Zone 20/21/22 Khác Nhau Thế Nào?
Hướng dẫn phân biệt phân vùng nguy hiểm Zone 0, Zone 1, Zone 2 cho khí và Zone 20, Zone 21, Zone 22 cho bụi theo IEC 60079. Cách chọn cấp bảo vệ thiết bị chuẩn xác.
- Phân Biệt Các Dạng Bảo Vệ Ex: Ex d, Ex e, Ex i, Ex p, Ex t Và Cách Chọn
Hướng dẫn phân biệt các dạng bảo vệ Ex d, Ex e, Ex ia/ib, Ex p, Ex t theo chuẩn IEC 60079. Phân tích nguyên lý, khu vực ứng dụng và bài toán đánh đổi thi công.
Cần tư vấn cho nhà máy cụ thể?
Việc lựa chọn thiết bị cho khu vực nguy hiểm phải căn cứ hồ sơ phân vùng nguy hiểm của nhà máy. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn nhưng không thay thế được đánh giá của đơn vị thiết kế và cơ quan kiểm định.
Căn cứ kỹ thuật
- IEC 60079-10-1 — Phân vùng khu vực có khí cháy
- IEC 60079-10-2 — Phân vùng khu vực có bụi cháy
- IEC 60079-14 — Lựa chọn và lắp đặt thiết bị theo vùng
- IEC 60079-20-1 — Phân nhóm chất cháy theo nhóm khí
- IEC 60079-31 — Bảo vệ bằng vỏ cho môi trường bụi
- IEC 60092-502 — Tàu chở hàng lỏng
Nội dung trên mang tính tham khảo, tổng hợp từ tiêu chuẩn quốc tế. Việc phân vùng cụ thể cho một nhà máy phải do đơn vị thiết kế thực hiện và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Trang này không thay thế hồ sơ đó.