Thiết bị phòng nổ cho thực phẩm và chế biến bột
Rủi ro ở đây là BỤI chứ không phải khí — phân vùng theo Zone 20/21/22 và mã Ex ghi nhiệt độ bề mặt cụ thể (T80°C, T135°C) thay vì cấp T1–T6.
Chất cháy và nhóm bụi
- Chất cháy điển hình
- Bột mì, Đường, Sữa bột, Ca cao, Bụi hữu cơ khác
- Nhóm bụi
- IIIB
Khu vực nào thuộc vùng nào
Zone 20
Bên trong silo, phễu nhận, máy trộn, máy nghiền, cyclone và đường ống vận chuyển bột bằng khí nén.
Zone 21
Điểm trút bao và xả liệu hở; quanh điểm nạp cân đong; cửa bộ lọc bụi; đầu ra máy nghiền.
Zone 22
Sàn xưởng đóng gói; quanh thiết bị kín nơi bụi có thể rò rỉ và tích thành lớp.
Dạng bảo vệ Ex phù hợp
| Vùng | Dạng bảo vệ |
|---|---|
| Zone 20 | Ex ta, Ex ia, Ex ma |
| Zone 21 | Ex tb, Ex ib, Ex mb, Ex pxb |
| Zone 22 | Ex tc, Ex ic, Ex pzc |
Thiết bị đạt vùng khắt khe hơn dùng được cho vùng nhẹ hơn, nhưng không có chiều ngược lại.
Yêu cầu vỏ thiết bị
Zone 20 và 21 yêu cầu tối thiểu IP6X (kín bụi hoàn toàn). Zone 22 với bụi không dẫn điện yêu cầu tối thiểu IP5X; với bụi dẫn điện phải IP6X.
Nhóm thiết bị thường dùng
Thiết bị tiêu biểu dùng cho thực phẩm và chế biến bột
Mã Ex hiển thị nguyên văn theo tài liệu Warom. Đối chiếu với hồ sơ phân vùng nguy hiểm của nhà máy trước khi chọn.
Đọc trước khi chọn thiết bị
- Phân Vùng Nguy Hiểm Zone 0/1/2 Và Zone 20/21/22 Khác Nhau Thế Nào?
Hướng dẫn phân biệt phân vùng nguy hiểm Zone 0, Zone 1, Zone 2 cho khí và Zone 20, Zone 21, Zone 22 cho bụi theo IEC 60079. Cách chọn cấp bảo vệ thiết bị chuẩn xác.
- Bảo trì thiết bị phòng nổ và kiểm tra định kỳ theo IEC 60079-17
Hướng dẫn kiểm tra định kỳ và bảo trì thiết bị phòng nổ theo tiêu chuẩn IEC 60079-17. Nhận biết các lỗi hỏng hóc phổ biến và quy trình thay thế linh kiện an toàn.
- Đọc mã Ex chuẩn kỹ thuật: Giải mã ký hiệu Ex db IIC T4 Gb và các lỗi hay gặp
Hướng dẫn kỹ sư đọc chuẩn mã Ex trên thiết bị phòng nổ theo IEC 60079. Phân biệt rõ nhóm thiết bị ATEX và nhóm khí để tránh nhầm lẫn nguy hiểm.
Cần tư vấn cho nhà máy cụ thể?
Việc lựa chọn thiết bị cho khu vực nguy hiểm phải căn cứ hồ sơ phân vùng nguy hiểm của nhà máy. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn nhưng không thay thế được đánh giá của đơn vị thiết kế và cơ quan kiểm định.
Căn cứ kỹ thuật
- IEC 60079-10-1 — Phân vùng khu vực có khí cháy
- IEC 60079-10-2 — Phân vùng khu vực có bụi cháy
- IEC 60079-14 — Lựa chọn và lắp đặt thiết bị theo vùng
- IEC 60079-20-1 — Phân nhóm chất cháy theo nhóm khí
- IEC 60079-31 — Bảo vệ bằng vỏ cho môi trường bụi
- IEC 60092-502 — Tàu chở hàng lỏng
Nội dung trên mang tính tham khảo, tổng hợp từ tiêu chuẩn quốc tế. Việc phân vùng cụ thể cho một nhà máy phải do đơn vị thiết kế thực hiện và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Trang này không thay thế hồ sơ đó.