Chuyển tới nội dung chính
Thiết bị phòng nổ Warom & MAMNhà cung cấp thiết bị phòng nổ Warom và MAM tại Việt NamVật tư bảo trì công nghiệp0933 759 921

Nguồn phát tán và mức phát tán: gốc rễ quyết định Zone

Biên soạn: TS. Nguyễn Thành Trung · 7 phút đọc ·

Nguồn phát tán là điểm mà khí, hơi hoặc bụi cháy có thể thoát ra môi trường — van, bơm, mặt bích, điểm lấy mẫu, cửa nạp/xả. Toàn bộ việc phân vùng nguy hiểm bắt đầu và xoay quanh khái niệm này: loại Zone tại một vị trí không do khoảng cách tới thiết bị quyết định, mà do nguồn phát tán gần đó thuộc mức phát tán nào. Hiểu đúng nguồn phát tán và mức phát tán là hiểu đúng gốc rễ của cả hồ sơ phân vùng.

Một kỹ sư từng cho rằng cứ ở gần một thiết bị chứa hóa chất là vùng nguy hiểm cấp cao, còn xa ra thì an toàn dần theo khoảng cách. Nhưng thực tế, một bồn kín hàn liền không có nguồn phát tán trong vận hành bình thường có thể an toàn ngay sát vỏ, trong khi một van xả lấy mẫu nhỏ lại tạo vùng nguy hiểm cấp cao quanh nó. Mức nguy hiểm đi theo nguồn phát tán, không đi theo kích thước hay vẻ ngoài của thiết bị.

Nguồn phát tán là gì?

Nguồn phát tán là bất kỳ điểm nào chất cháy có thể thoát ra. Việc nhận diện đầy đủ các nguồn là bước đầu tiên khi lập hồ sơ phân vùng nguy hiểm, vì bỏ sót một nguồn nghĩa là bỏ sót một vùng nguy hiểm.

Điểm cần phân biệt: một thiết bị chứa hóa chất chưa chắc là nguồn phát tán. Một đường ống hàn kín, một bồn không có điểm hở trong vận hành bình thường có thể không phát tán gì. Ngược lại, những điểm nhỏ dễ bị bỏ qua — ren nối, gioăng, van tay — lại thường là nguồn phát tán thực sự. Truy đúng nguồn quan trọng hơn nhìn vào thiết bị lớn.

Mức phát tán (grade of release) — ba mức

Với mỗi nguồn, xác định mức phát tán: khí cháy thoát ra thường xuyên đến mức nào. Đây là yếu tố trực tiếp quyết định loại Zone:

Mức phát tán Nghĩa Ví dụ điển hình Dẫn tới
Liên tục Thoát ra thường xuyên, liên tục hoặc kéo dài Bề mặt thoáng chất lỏng cháy trong bồn hở Zone 0
Cấp 1 (primary) Dự kiến thoát ra trong vận hành bình thường Van lấy mẫu, gioăng bơm khi chạy Zone 1
Cấp 2 (secondary) Bình thường không thoát; nếu có thì hiếm và ngắn Mặt bích, van đóng kín hiếm khi rò Zone 2

Cách nhớ: mức phát tán mô tả nguồn, còn Zone mô tả khu vực. Nguồn phát tán liên tục sinh ra Zone 0, nguồn cấp 1 sinh Zone 1, nguồn cấp 2 sinh Zone 2 — trước khi xét đến thông gió. Cách phân loại Zone chi tiết ở bài phân vùng nguy hiểm.

Vì sao mức phát tán, không phải khoảng cách, quyết định Zone?

Trực giác thường gắn "gần thiết bị = nguy hiểm hơn". Nhưng phân vùng theo IEC 60079-10-1 gắn mức nguy hiểm với bản chất của nguồn: một nguồn phát tán liên tục tạo vùng nguy hiểm cao dù thiết bị nhỏ, còn một thiết bị lớn không có nguồn phát tán thì không tạo vùng nguy hiểm quanh nó.

Chính vì thế, hai điều dưới đây là hệ quả trực tiếp:

  • Không thể khoanh vùng theo bán kính cố định quanh thiết bị. Phải truy từng nguồn phát tán và mức phát tán của nó.
  • Loại Zone có thể thay đổi khi quy trình thay đổi. Thêm một điểm lấy mẫu, một van mới là thêm một nguồn phát tán, có thể làm xuất hiện vùng nguy hiểm mới ở chỗ trước đó an toàn.

Mức phát tán rồi tới thông gió

Mức phát tán cho ra loại Zone "gốc", nhưng thông gió có thể điều chỉnh cả loại lẫn phạm vi vùng: thông gió mạnh pha loãng khí, thu hẹp vùng; không gian kín giữ khí, mở rộng vùng. Đây là lý do hai nguồn phát tán giống nhau ở hai vị trí thông gió khác nhau cho vùng nguy hiểm khác nhau — chi tiết ở bài thông gió ảnh hưởng thế nào đến phân vùng.

Việc xác định nguồn và mức phát tán là công việc chuyên môn trong dịch vụ phân loại khu vực nguy hiểm (HAC), không phải thứ ước lượng bằng mắt.

Mức phát tán cho môi trường bụi

Với bụi cháy, khái niệm tương tự áp dụng theo IEC 60079-10-2: một điểm rò bụi cũng có ba mức — liên tục, cấp 1, cấp 2 — dẫn tới Zone 20, 21, 22. Bên trong một thiết bị nghiền có đám mây bụi thường xuyên là mức liên tục (Zone 20); quanh cửa nạp thỉnh thoảng bung bụi là cấp 1 (Zone 21); nơi chỉ có lớp bụi đọng hiếm khi thành đám mây là cấp 2 (Zone 22).

Điểm khác với khí: môi trường bụi còn phải xét lớp bụi đọng, không chỉ đám mây lơ lửng. Một nơi đám mây bụi hiếm gặp nhưng bụi đọng dày vẫn là mối nguy, vì lớp đọng có thể bị khuấy lên thành đám mây hoặc tự cháy âm ỉ. Vì vậy khi đánh giá một điểm rò bụi, phải nhìn cả hai trạng thái — điều mà việc đánh giá khí không cần.

Câu hỏi thường gặp

Nguồn phát tán và mức phát tán khác nhau thế nào?

Nguồn phát tán là điểm chất cháy có thể thoát ra (van, mặt bích, điểm lấy mẫu). Mức phát tán mô tả nguồn đó thoát khí thường xuyên đến mức nào — liên tục, cấp 1 (trong vận hành bình thường) hay cấp 2 (hiếm và ngắn). Nguồn là "ở đâu", mức phát tán là "thường xuyên tới đâu".

Mức phát tán quyết định Zone thế nào?

Nguồn phát tán liên tục dẫn tới Zone 0, nguồn cấp 1 dẫn tới Zone 1, nguồn cấp 2 dẫn tới Zone 2 — đó là loại Zone gốc trước khi xét thông gió. Sau đó thông gió có thể điều chỉnh loại và phạm vi vùng.

Thiết bị lớn chứa hóa chất có luôn tạo vùng nguy hiểm cấp cao quanh nó không?

Không. Mức nguy hiểm đi theo nguồn phát tán, không theo kích thước thiết bị. Một bồn kín không có nguồn phát tán trong vận hành bình thường có thể an toàn ngay sát vỏ, trong khi một van xả nhỏ lại tạo vùng nguy hiểm cấp cao quanh nó.

Vì sao thêm một van hay điểm lấy mẫu lại có thể làm thay đổi phân vùng?

Vì mỗi van hay điểm lấy mẫu là một nguồn rò mới. Thêm nguồn có thể tạo ra vùng nguy hiểm ở nơi trước đó an toàn, nên khi thay đổi quy trình cần rà lại hồ sơ phân vùng chứ không giữ nguyên bản cũ.

Làm sao biết một nguồn thuộc mức phát tán nào?

Phải xét cách nguồn đó vận hành thực tế: bộ phận luôn tiếp xúc chất cháy (bề mặt thoáng của chất lỏng cháy) là liên tục; bộ phận rò khi hoạt động bình thường (gioăng bơm đang chạy, van lấy mẫu) là cấp 1; bộ phận chỉ rò khi có sự cố hoặc thao tác hiếm (mặt bích, van đóng kín) là cấp 2. Đây là đánh giá kỹ thuật theo tiêu chuẩn, dựa trên vận hành thật của thiết bị, không phải phỏng đoán bằng mắt.

Chat Zalo báo giá