Chuyển tới nội dung chính
Thiết bị phòng nổ Warom & MAMNhà cung cấp thiết bị phòng nổ Warom và MAM tại Việt NamVật tư bảo trì công nghiệp0933 759 921

Thông gió ảnh hưởng thế nào đến phân vùng nguy hiểm

Biên soạn: TS. Nguyễn Thành Trung · 7 phút đọc ·

Thông gió là yếu tố có thể thay đổi hoàn toàn kết quả phân vùng nguy hiểm, dù nguồn phát tán giống hệt nhau. Cùng một điểm rò khí cháy, đặt ngoài trời lộng gió sẽ tạo vùng nguy hiểm nhỏ, trong khi đặt trong một phòng kín thông gió kém lại tạo vùng lớn và có thể nâng cấp loại Zone. Lý do đơn giản: thông gió quyết định khí cháy thoát ra được pha loãng và cuốn đi nhanh hay bị giữ đọng lại.

Một trạm bơm hóa chất từng được phân vùng dựa trên hồ sơ của một trạm tương tự đặt ngoài trời, vì thiết bị và chất cháy giống nhau. Nhưng trạm này lại nằm trong một nhà bao che kín để tránh mưa, gần như không có luồng khí. Khí rò không được cuốn đi mà tích tụ, khiến vùng nguy hiểm thực tế rộng hơn hẳn hồ sơ đã sao chép. Thiết bị và chất cháy giống nhau, nhưng thông gió khác nhau đủ làm hồ sơ sai.

Vì sao thông gió ảnh hưởng tới phân vùng?

Sau khi một nguồn phát tán thải khí cháy ra, số phận của lượng khí đó do thông gió quyết định. Thông gió mạnh pha loãng nồng độ xuống dưới giới hạn nổ nhanh chóng và cuốn khí ra khỏi khu vực — vùng nguy hiểm thu hẹp. Thông gió kém để khí đọng lại, giữ nồng độ nguy hiểm lâu hơn và lan xa hơn — vùng nguy hiểm mở rộng.

Vì vậy trong quy trình lập hồ sơ phân vùng nguy hiểm, sau bước xác định mức phát tán là bước đánh giá thông gió, trước khi chốt loại Zone và phạm vi vùng.

Hai trục đánh giá thông gió: mức độ và độ tin cậy

Thông gió không chỉ xét "mạnh hay yếu" mà xét trên hai trục:

Trục Câu hỏi Các mức
Mức độ thông gió Khả năng pha loãng và cuốn khí đi mạnh đến đâu? Mạnh / Vừa / Yếu
Độ tin cậy Thông gió có luôn hoạt động khi cần không? Tốt / Khá / Kém

Cả hai trục đều quan trọng. Một hệ thống thông gió mạnh nhưng hay hỏng (độ tin cậy kém) không thể được tin cậy để thu hẹp vùng, vì đúng lúc nó ngừng thì khí sẽ tích tụ. Kết hợp mức độ và độ tin cậy sẽ cho biết thông gió có thể hạ cấp loại Zone hay thu nhỏ phạm vi vùng đến đâu.

Trong nhiều trường hợp, thông gió mạnh và tin cậy quanh một nguồn phát tán cấp 2 có thể làm vùng nguy hiểm nhỏ đến mức không đáng kể — nhưng đây là kết luận phải được đánh giá theo tiêu chuẩn, không suy đoán.

Không gian hở và không gian kín khác nhau thế nào?

Đây là khác biệt lớn nhất trong thực tế:

  • Không gian hở (ngoài trời): thường có luồng khí tự nhiên tốt nhờ gió, giúp vùng nguy hiểm quanh cùng một nguồn phát tán nhỏ hơn.
  • Không gian kín (trong nhà, nhà bao che): luồng khí tự nhiên kém, khí dễ tích tụ. Nếu không có thoáng khí cưỡng bức đủ mạnh và tin cậy, vùng nguy hiểm rộng hơn và loại Zone có thể bị nâng lên.

Đây là lý do như tình huống đầu bài — không thể bê nguyên hồ sơ của một trạm ngoài trời áp cho một trạm giống hệt nhưng đặt trong nhà bao che.

Thông gió cưỡng bức và áp suất dương

Khi luồng khí tự nhiên không đủ, có thể dùng thoáng khí cưỡng bức (quạt) hoặc tạo áp suất dương để kiểm soát khí cháy. Việc dùng quạt phòng nổ để thông gió khu vực nguy hiểm, hay tạo áp dương giữ khí cháy không lọt vào một phòng theo nguyên lý Ex p, chính là các biện pháp tác động lên trục thông gió này. Nhưng mọi biện pháp cưỡng bức đều phải kèm giám sát: nếu hệ thống ngừng, giả định thông gió trong hồ sơ phân vùng không còn đúng.

Đánh giá thông gió đúng chuẩn là một phần của dịch vụ phân loại khu vực nguy hiểm (HAC), vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới loại Zone và phạm vi vùng — hai thứ quyết định thiết bị phải dùng.

Tác động tới phạm vi vùng và vai trò của mật độ khí

Ngoài việc đổi loại Zone, luồng khí còn quyết định vùng nguy hiểm lan rộng bao xa. Ở nơi khí được tản đi mạnh, nồng độ tụt xuống dưới ngưỡng nổ ngay gần nguồn, nên vùng nguy hiểm chỉ gói trong một khoảng nhỏ. Ở nơi khí bị giữ lại, nồng độ nguy hiểm kéo dài ra xa hơn theo hướng khí trôi hoặc lắng.

Với khí nặng hơn không khí, khả năng tản khí ở tầm thấp đặc biệt quan trọng: khí nặng có xu hướng chìm xuống, đọng ở hố ga, mương, tầng hầm — những nơi luồng khí tự nhiên khó với tới, dù phía trên có thoáng. Ngược lại khí nhẹ dâng lên và thoát nhanh nếu phía trên hở. Đây là lý do việc khảo sát hướng gió, vị trí cửa thoáng và các điểm trũng là một phần của khảo sát hiện trường khi phân vùng, không phải chi tiết phụ — cùng một hệ thoáng khí có thể đủ cho khí nhẹ nhưng vô dụng với khí nặng đọng dưới thấp.

Câu hỏi thường gặp

Thông gió tốt có làm giảm cấp vùng nguy hiểm không?

Có thể. Thông gió mạnh và tin cậy pha loãng và cuốn khí cháy đi nhanh, thu hẹp phạm vi vùng và trong một số trường hợp hạ cấp loại Zone. Nhưng mức giảm phải được đánh giá theo tiêu chuẩn IEC 60079-10-1, dựa trên cả mức độ lẫn độ tin cậy của thông gió, không suy đoán.

Vì sao khu vực trong nhà thường nguy hiểm hơn ngoài trời với cùng một nguồn rò?

Vì ngoài trời có luồng khí tự nhiên tốt nhờ gió, giúp khí cháy pha loãng và tản đi, còn không gian kín trong nhà giữ khí đọng lại. Cùng một nguồn phát tán, khu vực kín thông gió kém sẽ có vùng nguy hiểm rộng hơn và có thể loại Zone cao hơn.

Có thể sao chép hồ sơ phân vùng của một trạm ngoài trời cho trạm tương tự trong nhà không?

Không. Thiết bị và chất cháy giống nhau nhưng điều kiện thông gió khác nhau sẽ cho vùng nguy hiểm khác nhau. Trạm trong nhà bao che kín có thông gió kém hơn hẳn ngoài trời, nên phải đánh giá lại thông gió và phân vùng cho chính khu vực đó.

Dùng quạt thoáng khí cưỡng bức có được tính vào phân vùng không?

Có, nhưng phải kèm độ tin cậy và giám sát. Thông gió cưỡng bức mạnh có thể thu hẹp vùng nguy hiểm, nhưng nếu hệ thống ngừng hoạt động thì giả định trong hồ sơ không còn đúng và khí sẽ tích tụ. Vì vậy thoáng khí cưỡng bức thường phải có giám sát và khóa liên động đi kèm.

Chat Zalo báo giá