Thiết bị phòng nổ cho hoá chất
Đặc thù là nhiều chất cùng tồn tại. Khi đó cấp nhiệt độ của thiết bị phải theo chất có nhiệt độ tự bốc cháy THẤP NHẤT, không phải theo chất chiếm tỷ lệ lớn nhất.
Chất cháy và nhóm khí
- Chất cháy điển hình
- Dung môi hữu cơ, Etylen, Hydro, Axetylen
- Nhóm khí
- IIAIIBIIC
Khu vực nào thuộc vùng nào
Zone 0
Bên trong thiết bị phản ứng, bồn chứa và tháp chưng cất khi đang vận hành.
Zone 1
Khu nạp và xả liệu; quanh bơm và van lấy mẫu; khu vực đê bao nếu có chất lỏng tích tụ.
Zone 2
Quanh hệ thống kín có gioăng đệm tốt; kho hoá chất thông gió cưỡng bức.
Dạng bảo vệ Ex phù hợp
| Vùng | Dạng bảo vệ |
|---|---|
| Zone 0 | Ex ia, Ex ma |
| Zone 1 | Ex db, Ex eb, Ex ib, Ex p |
| Zone 2 | Ex ec, Ex ic, Ex mc |
Thiết bị đạt vùng khắt khe hơn dùng được cho vùng nhẹ hơn, nhưng không có chiều ngược lại.
Yêu cầu vỏ thiết bị
Môi trường ăn mòn nên ưu tiên vỏ composite GRP hoặc thép không gỉ thay vì nhôm. Tối thiểu IP65.
Nhóm thiết bị thường dùng
Thiết bị tiêu biểu dùng cho hoá chất
Mã Ex hiển thị nguyên văn theo tài liệu Warom. Đối chiếu với hồ sơ phân vùng nguy hiểm của nhà máy trước khi chọn.
Đọc trước khi chọn thiết bị
- Phân Biệt Các Dạng Bảo Vệ Ex: Ex d, Ex e, Ex i, Ex p, Ex t Và Cách Chọn
Hướng dẫn phân biệt các dạng bảo vệ Ex d, Ex e, Ex ia/ib, Ex p, Ex t theo chuẩn IEC 60079. Phân tích nguyên lý, khu vực ứng dụng và bài toán đánh đổi thi công.
- Đọc mã Ex chuẩn kỹ thuật: Giải mã ký hiệu Ex db IIC T4 Gb và các lỗi hay gặp
Hướng dẫn kỹ sư đọc chuẩn mã Ex trên thiết bị phòng nổ theo IEC 60079. Phân biệt rõ nhóm thiết bị ATEX và nhóm khí để tránh nhầm lẫn nguy hiểm.
- Phân Vùng Nguy Hiểm Zone 0/1/2 Và Zone 20/21/22 Khác Nhau Thế Nào?
Hướng dẫn phân biệt phân vùng nguy hiểm Zone 0, Zone 1, Zone 2 cho khí và Zone 20, Zone 21, Zone 22 cho bụi theo IEC 60079. Cách chọn cấp bảo vệ thiết bị chuẩn xác.
Cần tư vấn cho nhà máy cụ thể?
Việc lựa chọn thiết bị cho khu vực nguy hiểm phải căn cứ hồ sơ phân vùng nguy hiểm của nhà máy. Chúng tôi sẵn sàng tư vấn nhưng không thay thế được đánh giá của đơn vị thiết kế và cơ quan kiểm định.
Căn cứ kỹ thuật
- IEC 60079-10-1 — Phân vùng khu vực có khí cháy
- IEC 60079-10-2 — Phân vùng khu vực có bụi cháy
- IEC 60079-14 — Lựa chọn và lắp đặt thiết bị theo vùng
- IEC 60079-20-1 — Phân nhóm chất cháy theo nhóm khí
- IEC 60079-31 — Bảo vệ bằng vỏ cho môi trường bụi
- IEC 60092-502 — Tàu chở hàng lỏng
Nội dung trên mang tính tham khảo, tổng hợp từ tiêu chuẩn quốc tế. Việc phân vùng cụ thể cho một nhà máy phải do đơn vị thiết kế thực hiện và được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận. Trang này không thay thế hồ sơ đó.