
Thiết bị phòng nổIP66
Phụ kiện lắp đặt BHC
BHC Series Explosion-proof Aluminium Alloy Bushings
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet A, B, C, D, E, F, G, H (PDF, bản 1)BHC-Series-Explosion-proof-Aluminium-Alloy-Bushings.pdf
- Bảng chọn mã A, B, C, D, E, F, G, H (PDF)3.BHC-Selection-table.pdf
- Chứng nhận IECEx A, B, C, D, E, F, G, H (PDF)2.BHC_IECEx-CNEX-18.0028U-Issue-No.0.pdf
- Datasheet A, B, C, D, E, F, G, H (PDF, bản 2)1.BHC-Series-Explosion-proof-Aluminium-Alloy-Bushings.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | A, B, C, D, E, F, G, H |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex eb IIC Gb; Ex tb IIIC Db |
| Mã Ex theo ATEX | Ex II 2 G Ex eb IIC Gb; Ex II 2 D Ex tb IIIC Db |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -60℃~+100℃ |
| Màu sắc | Window grey (RAL7040) |
| Mã HS | 760900 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.