
Thiết bị phòng nổ
Phích cắm và ổ cắm BLJ85
BLJ85 Series Explosion-proof Connector
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet Phích cắm và ổ cắm BLJ85 (PDF, bản 1)BLJ85-Series-Explosion-proof-Connector-Ex-ec-IIC.pdf
- Hướng dẫn lắp đặt Phích cắm và ổ cắm BLJ85 (PDF)4.BLJ85-Installation-method.pdf
- Bảng chọn mã Phích cắm và ổ cắm BLJ85 (PDF)3.BLJ85-Selection-table.pdf
- Chứng nhận IECEx Phích cắm và ổ cắm BLJ85 (PDF)2.BLJ85_IECEx-CNEX-23.0003X-Issue-No.0.pdf
- Datasheet Phích cắm và ổ cắm BLJ85 (PDF, bản 2)1.BLJ85-Series-Explosion-proof-Connector.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã Ex theo IECEx | Ex ec IIC T6/T5 Gc; Ex tb IIIC T80°C Db. |
|---|---|
| Mã Ex theo ATEX | II 3 G Ex ec IIC T6/T5 Gc; II 2 D Ex tb IIIC T80°C Db. |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 2; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D. |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC. |
| Chứng nhận | IECEx; ATEX. |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy, anodic-oxidation treatment for surface. |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel. |
| Mã HS | 853690. |
| Xuất xứ | China. |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.