Ổ cắm công nghiệp chống nước và ổ cắm phòng nổ: khác nhau thế nào
Biên soạn: TS. Nguyễn Thành Trung · 8 phút đọc ·
Ổ cắm công nghiệp chống nước và ổ cắm chống cháy nổ trông gần giống nhau: vỏ dày, nắp đậy, phích cắm có khoá vặn, dòng điện lớn. Trong báo giá hai loại hay nằm cạnh nhau, và người mua hay cho rằng "chống nước tốt" thì cũng "chống cháy nổ". Hai tính năng này không liên quan nhau. Một ổ cắm kín nước đến mức ngâm được vẫn có thể sinh tia lửa mỗi lần cắm rút, và nếu lắp ở nơi có hơi dung môi thì đó là nguồn mồi.
Bài này trả lời một câu hỏi thực tế: ổ cắm đang cần đặt ở đâu, và có phải loại có nhãn Ex không. Bảng dưới đối chiếu theo đúng hồ sơ sản phẩm trong catalog, gồm cả ổ cắm kín nước thường và ổ cắm phòng nổ. Khung chung nằm trong bài trụ phòng nổ trong nhà máy.
Ổ cắm công nghiệp chống nước trong catalog
Ba dòng sau thuộc nhóm chống thời tiết, theo hồ sơ không ghi dạng bảo vệ Ex hay chứng nhận ATEX/IECEx.
| Mã | Loại | IP | Dòng điện | Điện áp theo hồ sơ | Nhiệt độ môi trường |
|---|---|---|---|---|---|
| FCX | Phích và ổ cắm | IP44, IP67 | 16, 32, 63, 125 A | Nhiều cấp, từ 100 V đến 500 V | -40°C đến +45°C (GB) hoặc +60°C (EN) |
| FXX | Hộp ổ cắm nguồn | IP66 | 16, 32, 63, 125 A | 110 V, 230 V, 400 V | -40°C đến +55°C |
| FZM | Công tắc chiếu sáng | IP66 | 10 hoặc 16 A | 250 V, tối đa 440 V AC | -40°C đến +55°C |
FCX thuộc nhóm thiết bị hàng hải trong catalog, còn FXX và FZM thuộc nhóm chống thời tiết. Cách đọc cấp IP: chữ số thứ nhất nói về bụi, chữ số thứ hai về nước. IP44 chống vật rắn nhỏ và nước bắn từ mọi hướng. IP67 kín bụi hoàn toàn và chịu được ngâm nước tạm thời. IP66 kín bụi và chịu tia nước mạnh. Đọc kỹ ở bài cấp bảo vệ vỏ IP.
Các dòng này phù hợp khi môi trường là mưa, bụi, nước rửa, hơi muối, miễn là khu vực không có khí, hơi hay bụi cháy ở mức nổ được.
Ổ cắm phòng nổ trong catalog
Khi khu vực có khí hoặc bụi cháy, cần ổ cắm có nhãn Ex.
| Mã | Dạng bảo vệ theo hồ sơ | Vùng | Vật liệu vỏ | Chứng nhận theo hồ sơ |
|---|---|---|---|---|
| BCZ85 | Ex db IIC T6 Gb; Ex tb IIIC T80°C Db |
Zone 1, 2, 21, 22 |
Hợp kim nhôm không đồng, sơn tĩnh điện | IECEx, ATEX, CU-TR |
| BCZ8060 | Ex db eb IIC T6 Gb; Ex tb IIIC T80°C Db |
Zone 1, 2, 21, 22 |
GRP (nhựa gia cường sợi thuỷ tinh) | IECEx, ATEX, CU-TR |
| BCZ85 hàng hải | Hồ sơ không ghi dạng bảo vệ | Hồ sơ không ghi | Hồ sơ không ghi | Hồ sơ không ghi |
Lưu ý dòng cuối: tên "explosion-proof" trong catalog không đảm bảo hồ sơ có đủ thông tin. Bản BCZ85 hàng hải trong catalog ghi cấp IP66, dải dòng điện từ 10 A đến 125 A và nhiều cấp điện áp, nhưng không ghi dạng bảo vệ Ex. Nếu cần dùng nó ở vùng nguy hiểm, phải xin chứng chỉ gốc trước.
Ổ cắm phòng nổ có thêm một thiết kế không có ở ổ cắm thường: cơ chế khoá liên động, ngăn cắm hay rút phích khi mạch còn mang tải. Giải thích đầy đủ ở bài ổ cắm, công tắc, nút nhấn phòng nổ.
Chọn theo khu vực lắp
| Khu vực | Loại cần dùng |
|---|---|
| Không có khí, hơi, bụi cháy; ngoài trời, ướt, bụi | Ổ cắm công nghiệp chống nước, chọn IP theo môi trường |
Zone 2 hoặc Zone 22 |
Ổ cắm có nhãn Ex đúng cấp Gc hoặc Dc trở lên |
Zone 1 hoặc Zone 21 |
Ổ cắm có nhãn Ex đạt Gb hoặc Db trở lên |
Zone 0 |
Không dùng ổ cắm phích cắm rút được ở đây; cần xem xét lại thiết kế |
Hàng cuối là gợi ý thận trọng, không phải quy tắc cứng: ở Zone 0 thiết bị cần cấp Ga, và hồ sơ ổ cắm trong catalog không có mã nào ghi cấp này. Vùng của khu vực phải lấy từ hồ sơ phân vùng, xem phân vùng nguy hiểm.
"Ổ cắm chống cháy" và "ổ cắm chống cháy nổ": hai thứ khác nhau
Hai cụm này hay bị dùng lẫn lộn.
- Ổ cắm chống cháy thường chỉ vật liệu vỏ khó bắt lửa, hạn chế cháy lan khi có sự cố điện. Đây là tính năng của vật liệu, không liên quan khí cháy trong không khí.
- Ổ cắm chống cháy nổ, tên đúng là ổ cắm phòng nổ, là thiết bị
Exthiết kế để không gây cháy nổ ở khu vực có khí hoặc bụi cháy.
Hỏi một câu là phân biệt được: "Thiết bị có nhãn Ex kèm chứng chỉ ATEX hoặc IECEx không?" Nếu không, đó không phải ổ cắm phòng nổ, dù tên gọi thế nào. Phân biệt rộng hơn ở bài thiết bị chống cháy nổ là gì.
Đọc hồ sơ ổ cắm công nghiệp: chỗ dễ nhầm
Hồ sơ FCX trong catalog cho thấy ba chỗ người mua hay đọc lướt.
- Hai hệ tiêu chuẩn trong cùng một mã. Điện áp và nhiệt độ ghi tách theo hệ GB và hệ IEC/EN. Dải nhiệt độ môi trường của hệ GB là -40°C đến +45°C, hệ EN là -40°C đến +60°C. Cùng tên dòng nhưng khác hệ thì khác thông số. Phải chốt hệ nào trước khi đặt hàng.
- Hai cấp IP trong một dòng. FCX ghi
IP44vàIP67. Hồ sơ catalog không nói rõ cấp nào áp dụng cho cấu hình hay trạng thái nào (đã cắm phích, chưa cắm, loại nắp), nên cần hỏi nhà cung cấp và ghi lại trong hợp đồng. - Vật liệu bu lông. Hồ sơ ghi bu lông thép không gỉ. Ở môi trường hơi muối hoặc hoá chất, nên đồng bộ hệ vật liệu với vỏ để tránh ăn mòn điện hoá, như nguyên tắc chung đã nêu trong bài chọn đèn phòng nổ.
Một lưu ý riêng cho công trình hàng hải: FCX nằm trong nhóm thiết bị hàng hải của catalog. Khu vực trên tàu có khí cháy (két hàng, buồng bơm) có yêu cầu riêng và cần thiết bị Ex; nhóm ổ cắm kín nước thường chỉ dành cho khu vực an toàn như buồng máy sạch hay boong không có khí cháy. Vùng cụ thể do hồ sơ phân vùng tàu quyết định.
Bốn lỗi hay gặp
- Dùng ổ cắm IP67 ở kho dung môi vì "kín nước nên an toàn".
- Dùng ổ cắm phòng nổ nhưng cáp vào vỏ sai loại ốc siết cáp, xem chọn ốc siết cáp phòng nổ.
- Cắm rút khi đang mang tải, kể cả với ổ cắm phòng nổ, vì khoá liên động không được đấu tắt.
- Không kiểm điện áp và dòng điện của phích với ổ. Hồ sơ FCX có nhiều cấp điện áp và dòng điện, cùng dòng nhưng khác cấp thì không cắm lẫn.
Danh mục thiết bị điện phòng nổ và thiết bị chống thời tiết chứa hai nhóm này. Cần tư vấn chọn theo hồ sơ phân vùng thì liên hệ.
Câu hỏi thường gặp
Ổ cắm công nghiệp chống nước có dùng được ở khu vực có khí cháy không?
Không, nếu nó không có nhãn Ex. Cấp IP chỉ nói về bụi và nước. Khu vực có khí hoặc bụi cháy cần ổ cắm phòng nổ đúng vùng, nhóm khí và cấp nhiệt độ.
IP67 và IP66 khác nhau thế nào?
Cả hai kín bụi hoàn toàn. IP66 chịu tia nước mạnh, IP67 chịu được ngâm nước tạm thời.
Ổ cắm chống cháy nổ có phải ổ cắm chống cháy không?
Không. Ổ cắm chống cháy nói về vật liệu vỏ khó bắt lửa. Ổ cắm chống cháy nổ là thiết bị phòng nổ có nhãn Ex.
Ổ cắm phòng nổ BCZ85 và BCZ8060 khác nhau ở điểm nào?
Theo hồ sơ, BCZ85 có vỏ hợp kim nhôm và dạng bảo vệ Ex db. BCZ8060 có vỏ GRP và dạng bảo vệ Ex db eb. Cả hai đạt IIC, T6, dùng được ở Zone 1, 2, 21, 22.
