
Thiết bị phòng nổIP66
Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRT99
HRT99 Series Explosion-proof LED Floodlights
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet HRT99 (PDF, bản 1)HRT99-Series-Explosion-proof-LED-Floodlights-Ex-db-eb-IIC.pdf
- Bảng chọn mã HRT99 (PDF)4.HRT99-Selection-table.pdf
- Dữ liệu quang học HRT99 (PDF)3.HRT99-Photometric-Data.pdf
- Hướng dẫn lắp đặt HRT99 (PDF)2.HRT99-Mounting-Type.pdf
- Datasheet HRT99 (PDF, bản 2)1.HRT99-Series-Explosion-proof-LED-Floodlights.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | HRT99 |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex db eb IIC T6/T5 Gb; Ex tb IIIC T80°C/T95°C Db |
| Mã Ex theo ATEX | II 2 G Ex db eb IIC T6/T5 Gb; II 2 D Ex tb IIIC T80°C/T95°C Db |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | T6/T80°C for tamb: -40°C~+40°C; T5/T95°C for tamb: -40°C~+60°C |
| Vật liệu | Glass cover: Toughened glass, stands 4J impact. |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy, powder coated surface. |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel. |
| Loại bóng | LED module, Multiple LED |
| Công suất bóng | 80W, 100W, 120W, 160W, 200W, 240W |
| Quang thông | 9100~26500lm |
| Nhiệt độ màu | 5700K |
| Chỉ số hoàn màu | ≥80 |
| Điện áp danh định | 220~240V AC 50/60Hz, 24~48V DC (80W, 100W, 120W) |
| Tiết diện đấu dây | 3 x 1.5~6mm² (L+N+PE) |
| Lỗ vào cáp | 1 x M20 x 1.5 cable gland (DQM-I Ex eb) (M25 x 1.5 is optional). |
| Mã HS | 940549 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.
Sản phẩm cùng nhóm
- Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRD91-LEDEx db IIC T6/T5/T4 Gb; Ex db eb IIC T6/T5/T4 Gb; Ex tb IIIC T80℃/T85℃/T95℃/T100℃ Db
- Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRD95Ex db op is IIC T□1) Gb; Ex tb op is IIIC T□1) Db IP66
- Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRD97Ex db IIC T6 Gb; Ex tb IIIC T80℃ Db
- Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRD99Ex db IIB T6/T5 Gb; Ex db IIC T6/T5 Gb; Ex tb IIIC T80℃/T95℃ Db