
Thiết bị phòng nổIP66
Đèn pha BAT85
BAT85 Series Explosion Proof Floodlights , ATEX Led Flood Light
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet BAT85 (PDF, bản 1)BAT85-Series-Explosion-proof-Floodlights-Ex-db-IIC.pdf
- Dữ liệu quang học BAT85 (PDF)4.BAT85-Photometric-data.pdf
- Bảng chọn mã BAT85 (PDF)3.BAT85-Selection-table.pdf
- Chứng nhận IECEx BAT85 (PDF)2.BAT85_IECEx-CQM-11.0013X-Issue-No.3.pdf
- Datasheet BAT85 (PDF, bản 2)1.BAT85-Series-Explosion-proof-Floodlights.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | BAT85 |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex db IIC T3/T4/T5/T6 or xxx°C Gb; Ex tb IIIC Txxx°C Db IP66 |
| Mã Ex theo ATEX | II 2 G Ex db IIC T3/T4/T5/T6 or xxx°C Gb; II 2 D Ex tb IIIC Txxx°C Db IP66 |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Chứng nhận | IECEx; ATEX; CU-TR |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -40°C~+60°C (+40°C) |
| Vật liệu | Glass cover: Toughened glass, stands 4J impact; Internal reflector: High-purity aluminium |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy, powder coated surface, yellow (RAL1021) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Quang thông | 10500~56500lm |
| Điện áp danh định | European standard: 120V, 208V, 220~240V, 250V, 277V AC 50Hz (60Hz is optional); American standard: 120V, 208V, 220~240V, 250V, 277V AC 60Hz (50Hz is optional) |
| Tiết diện đấu dây | 3 x 1.5~4mm² (L+N+PE) |
| Lỗ vào cáp | DQM-II (Ex d) or DQM-III (Ex d) is recommended |
| Khối lượng | European standard: 28.50kg; American standard: 31.40kg |
| Mã HS | 940549 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.