Chuyển tới nội dung chính
Thiết bị phòng nổ Warom & MAMNhà cung cấp thiết bị phòng nổ Warom và MAM tại Việt NamVật tư bảo trì công nghiệp0933 759 921
Hộp đấu dây BXJ-IIB Ex db IIB+H2 T6 or T5 Gb Warom
Thiết bị phòng nổIP66

Hộp đấu dây BXJ-IIB

BXJ-IIB Series Explosion-proof Terminal Boxes

Tài liệu kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật Hộp đấu dây BXJ-IIB (mã BXJ-IIB) — theo tài liệu Warom
Mã sản phẩmBXJ-IIB
Mã Ex theo IECExEx db IIB+H2 T6 or T5 Gb; Ex tb IIIC T80°C or T95°C Db IP66
Mã Ex theo ATEXII 2 G Ex db IIB+H2 T6 or T5 Gb; II 2 D Ex tb IIIC T80°C or T95°C Db IP66
Vùng nguy hiểm áp dụngZone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22;; Class I, Zone 1 and Zone 2;; Class I, Division 1, Groups A, B, C, D;; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D
Tiêu chuẩnCENELEC, IEC, NEC
Cấp bảo vệ vỏIP66
Nhiệt độ môi trườngT5/T95°C for Tamb: -60°C <Ta≤+55°C; T6/T80°C for Tamb: -60°C <Ta≤+40°C
Vỏ thiết bịCopper-free Aluminium Alloy, powder coated surface.
Bu lông, ốc vítStainless steel.
Màu sắcWindow grey (RAL7040).
Điện áp danh địnhMax. 800V AC.
Dòng điện danh định24A (2.5mm²), 32A (4mm²), 41A (6mm²), 57A (10mm²), 76A (16mm²), 125A (35mm²), 192A (70mm²), 400A (240mm²).
Tiếp địaI, II, IIb: M6/M6; III, IIIb, IV, IVb, V, Vb, VI, VIb: M6/M8; VII, VIIb: M8/M8
Ghi chúRated current > 400A on reques
Mã HS853650.
Xuất xứChina.

Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.

Nguồn: trang sản phẩm của nhà sản xuất

Sản phẩm cùng nhóm

Chọn đúng cho nhà máy

Chat Zalo báo giá