
Thiết bị phòng nổIP66
Cụm điều khiển BZC8050
BZC8050 Series Control Stations (Copper-free Aluminium Alloy)
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet Cụm điều khiển BZC8050 (PDF)BZC8050-Series-Control-Stations-Copper-free-Aluminium-Alloy.pdf
- Chứng nhận IECEx Cụm điều khiển BZC8050 (PDF)W8-18.BZC8050_IECEx-CQM-24.0057X-Issue-No.1.pdf
- Bảng chọn mã Cụm điều khiển BZC8050 (PDF)BZC8050-selection-table.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã Ex theo IECEx | Ex db eb mb IIC T6/T5 Gb; Ex db eb IIC T6/T5 Gb; Ex tb IIIC T80℃ Db |
|---|---|
| Mã Ex theo ATEX | Ex II 2 G Ex db eb mb IIC T6/T5 Gb; Ex II 2 G Ex db eb IIC T6/T5 Gb; Ex II 2 D Ex tb IIIC T80℃ Db |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -60℃(-40℃)~+55℃(+40℃) |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy, powder coated surface |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Màu sắc | Window grey (RAL7040) |
| Điện áp danh định | Max. 500V AC Max.220V DC; Max.400V AC Max.220V DC |
| Dòng điện danh định | Max. 16A(only with BK8050); Max.10A |
| Lỗ vào cáp | M□×1.5 plug, please see the Selection table |
| Mã HS | 853710 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.