
Thiết bị phòng nổIP66
Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRJ
HRJ Series Emergency LED Light Fittings Hazardous Location Rechargeable 30W 60W
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRJ (PDF, bản 1)HRJ-Series-Explosion-proof-Emergency-LED-Light-Fittings-Ex-db-op-is-IIC.pdf
- Chứng nhận IECEx Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRJ (PDF, bản 1)W2-05.HRJ_IECEx-CNEX-20.0005X-Issue-No.0.pdf
- Dữ liệu quang học Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRJ (PDF)HRJ-photometric-data.pdf
- Hướng dẫn lắp đặt Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRJ (PDF)HRJ-mounting-type.pdf
- Chứng nhận IECEx Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRJ (PDF, bản 2)HRJ-IECEX.pdf
- Datasheet Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRJ (PDF, bản 2)14.HRJ-Series-Explosion-proof-Emergency-LED-Light-Fittings.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã Ex theo IECEx | Ex db op is IIC T6 Gb; Ex tb op is IIIC T80℃ Db |
|---|---|
| Mã Ex theo ATEX | II 2 G Ex db op is IIC T6 Gb; II 2 D Ex tb op is IIIC T80℃ Db |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -40℃~+60℃ |
| Vật liệu | Glass cover: Toughened glass, stands 4J impact |
| Vỏ thiết bị | Copper-free aluminium alloy, powder coated surface, yellow (RAL1021) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Loại bóng | LED mould, Multiple LED |
| Công suất bóng | 30W |
| Quang thông | 4051~7715lm |
| Điện áp danh định | 100~277V AC 50/60Hz |
| Tiết diện đấu dây | 5 x 1.5~4mm2 |
| Lỗ vào cáp | 2×M25×1.5 or 2×NPT 3/4″ plugs |
| Kiểu lắp đặt | bracket type |
| Khối lượng | 9.95kg |
| Mã HS | 940549 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.
Sản phẩm cùng nhóm
- Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRD91-LEDEx db IIC T6/T5/T4 Gb; Ex db eb IIC T6/T5/T4 Gb; Ex tb IIIC T80℃/T85℃/T95℃/T100℃ Db
- Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRD95Ex db op is IIC T□1) Gb; Ex tb op is IIIC T□1) Db IP66
- Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRD97Ex db IIC T6 Gb; Ex tb IIIC T80℃ Db
- Đèn nhà xưởng treo cao và treo thấp HRD99Ex db IIB T6/T5 Gb; Ex db IIC T6/T5 Gb; Ex tb IIIC T80℃/T95℃ Db