
Thiết bị phòng nổIP66
Hộp đấu dây BXJ95
BXJ95 Series Explosion-proof High-Voltage Junction Boxes
Tài liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | BXJ95 |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex db IIB+H2 T6/T5 Gb; Ex tb IIIC T80℃/T95℃ Db |
| Mã Ex theo ATEX | II 2 G Ex db IIB+H2 T6/T5 Gb; II 2 D Ex tb IIIC T80℃/T95℃ Db |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC. |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | T6/T80°C for Tamb: -60°C~+40°C; T5/T95°C for Tamb: -60°C~+60°C |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy enclosure, powder coated surface, window grey (RAL7040) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Điện áp danh định | Max. 15kV AC |
| Dòng điện danh định | Max. 800A |
| Lỗ vào cáp | Standard M□×1.5 plug (the size of entry hole should be processed in accordance; with actual requirements), NPT□ plug on request |
| Tiếp địa | M8/M8. |
| Kiểu lắp đặt | Surface type (standard) or Pedestal type (optional). |
| Mã HS | 853690. |
| Xuất xứ | China. |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất Warom, trích ngày 27/07/2026. Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.
Sản phẩm cùng nhóm
- Hộp đấu dây BXJ-IIBEx db IIB+H2 T6 or T5 Gb; Ex tb IIIC T80°C or T95°C Db IP66
- Hộp đấu dây BXJ-IICEx d IIC Gb; Ex tb IIIC T80°C Db IP65
- Hộp đấu dây BXJ-eEx e IIC T6 or T5 Gb; Ex ib IIC T6 Gb; Ex tb IIIC T80°C Db IP66
- Hộp đấu dây BXJ8050Ex eb IIC T6…T4 Gb; Ex ia IIC T6 Ga; Ex ib IIC T6 Ga; Ex tb IIIC T80℃ Db

