
Thiết bị phòng nổIP66
Hộp phân phối BXM(D)8061)-BXMD8061
BXM(D)8061 Series Illumination Distribution Box Explosion Proof Stainless Steel
Tài liệu kỹ thuật
- Chứng nhận IECEx BXM(D)8061 (PDF, bản 1)BXMD8061_IECEx-CQM-22.0002X-Issue-No.5.pdf
- Datasheet BXM(D)8061 (PDF, bản 1)BXMD8061-Series-Explosion-proof-Illumination-Power-Distribution-Boxes.pdf
- Chứng nhận IECEx BXM(D)8061 (PDF, bản 2)W10-07.BXMD8061_IECEx-CQM-22.0002X-Issue-No.4.pdf
- Bảng chọn mã BXM(D)8061 (PDF)BXMD8061-selection-table.pdf
- Datasheet BXM(D)8061 (PDF, bản 2)BXMD8061-Series-Explosion-proof-llumination-Power-Distribution-Boxes-Ex-db-eb-llC.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | BXM(D)8061 |
|---|---|
| Mã Ex theo ATEX | Ex II 2 G Ex db eb mb IIC T5 Gb (Ta: -20℃~+40℃); Ex II 2 G Ex db eb mb IIC T4 Gb (Ta: -20℃~+55℃); Ex II 2 D Ex tb IIIC T80℃ Db (Ta: -20℃~+55℃); When the product is equipped with an explosion-proof heater, the marking is:; Ex II 2 G Ex db eb mb IIC T4 Gb (Ta: -20℃~+45℃); Ex II 2 D Ex tb IIIC T80℃ Db (Ta: -20℃~+45℃) |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -20℃~+55℃(+45℃/+40℃) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Điện áp danh định | Max. AC 690V 50/60Hz, Max. DC 500V |
| Dòng điện danh định | Max. 250A |
| Lỗ vào cáp | Standard M□×1.5 plug(see the Selection Table) |
| Kiểu lắp đặt | Surface type (standard) |
| Mã HS | 853710 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.