
Thiết bị phòng nổIP66
Hộp phân phối HRMD97
HRMD97 Series Explosion-proof Distribution Panels
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet HRMD97 (PDF, bản 1)HRMD97-Series-Explosion-proof-Distribution-Panels.pdf
- Datasheet HRMD97 (PDF, bản 2)HRMD97-Series-Explosion-proof-Distribution-Panels_compressed-1.pdf
- Bảng chọn mã HRMD97 (PDF)2.BXT-¡o-W-Selection-table.pdf
- Datasheet HRMD97 (PDF, bản 3)1.BXT-¡o-W-Series-Explosion-proof-Enclosures.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | HRMD97 |
|---|---|
| Mã Ex theo ATEX | Ex II 2 G Ex db IIC T6…T4 Gb; Ex II 2 G Ex db eb IIC T6…T4 Gb; Ex II 2 G Ex db [ia Ga] IIC T6…T4 Gb; Ex II 2 G Ex db eb [ia Ga] IIC T6…T4 Gb; Ex II 2 G Ex db [ib Gb] IIC T6…T4 Gb; Ex II 2 G Ex db eb [ib Gb] IIC T6…T4 Gb; Ex II 2 D Ex tb IIIC T80℃…T130℃ Db; Ex II 2 D Ex tb [ia Da] IIIC T80℃…T130℃ Db; Ex II 2 D Ex tb [ib Db] IIIC T80℃…T130℃ Db |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2 |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -60℃(-40℃)~+60℃(+40℃), -40℃~+60℃(+40℃) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Điện áp danh định | Max. 1000V AC 50/60Hz Max. 1500V DC |
| Dòng điện danh định | Max. 1000A |
| Lỗ vào cáp | Standard M□×1.5 plug (the size of entry hole should be processed in accordance with actual requirements), NPT □ plug on request. |
| Kiểu lắp đặt | Surface type (standard), Pedestal type (optional) |
| Mã HS | 853710 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất Warom, trích ngày 27/07/2026. Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.




