
Thiết bị phòng nổIP66
Hộp phân phối HRMD96
HRMD96 Series Explosion-proof Distribution Panels
Tài liệu kỹ thuật
- Chứng nhận IECEx HRMD96 (PDF, bản 1)HRMD96_IECEx-PCET-24.0027X-Issue-No.1.pdf
- Datasheet HRMD96 (PDF)HRMD96-Series-Explosion-proof-Distribution-Panels.pdf
- Chứng nhận IECEx HRMD96 (PDF, bản 2)W10-16.HRMD96_IECEx-PCET-24.0027X-Issue-No.0.pdf
- Bảng chọn mã HRMD96 (PDF)HRMD96-Selection-table.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | HRMD96 |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex db IIC T6…T Gb; Ex db [ia Ga] IIC T6…T Gb; Ex db [ib Gb] IIC T6…T Db; Ex tb IIIC T80℃…T130℃ Db; Ex tb [ia Da] llIC T80℃…T130℃ Db; Ex tb [ib Db] lIIC T80℃…T130℃Db |
| Mã Ex theo ATEX | Ex II 2 G Ex db lIC T6…T Gb; Ex II 2 G Ex db [ia Ga] lIC T6…TGb; Ex II 2 G Ex db [ib Gb] lIC T6…TGb; Ex II 2 D Ex tb IIIC T80℃…T130℃ Db; Ex ll 2 D Ex tb [ia Da] lIIC T80℃…T130℃ Db; Ex Il 2 D Ex tb [ib Db] lIIC T80℃…T130℃ Db |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -60℃(-40℃)~+60℃(+40℃), -40℃~+60℃(+40℃) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Điện áp danh định | Max. 1000V AC 50/60Hz; Max. 1500V DC |
| Dòng điện danh định | Max. 1000A |
| Lỗ vào cáp | DQM-II (Ex d) or DQM-III (Ex d) is recommended |
| Kiểu lắp đặt | Surface type (standard);Pedestal type (optional) |
| Mã HS | 853710 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.