
Thiết bị phòng nổIP66
Đèn tuýp phòng nổ HRY97
HRY97 Series Explosion Proof Led Light Fixture High Efficiency Energy Saving Atex IP66
Tài liệu kỹ thuật
- Chứng nhận IECEx HRY97 (PDF)W1-10.HRY97_IECEx-CQM-24.0001X-Issue-No.2.pdf
- Bảng chọn mã HRY97 (PDF)HRY97-Selection-table.pdf
- Dữ liệu quang học HRY97 (PDF)HRY97-Photometric-Data.pdf
- Hướng dẫn lắp đặt HRY97 (PDF)HRY97-Mounting-Type.pdf
- Datasheet HRY97 (PDF)6.HRY97-Series-Explosion-proof-LED-Light-Fittings.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | HRY97 |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex db eb mb IIC T5/T4 Gb; Ex tb IIIC T70℃/T90℃ Db |
| Mã Ex theo ATEX | II 2 G Ex db eb mb IIC T5/T4 Gb; II 2 D Ex tb IIIC T70℃/T90℃ Db |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -40℃ ~+60℃ (+58℃)(+40℃) |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy, powder coated surface, yellow (RAL1021); Diffuser: Polycarbonate, stands 4J impact |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Loại bóng | LED module (supplied with the light fittings) |
| Công suất bóng | 20W, 40W, 60W |
| Quang thông | 2500~7000lm |
| Nhiệt độ màu | 5000K |
| Chỉ số hoàn màu | ≥80 |
| Điện áp danh định | 100-277V AC 50/60Hz; 130~250V DC |
| Tiết diện đấu dây | 3 x 1.5~4mm2 (L+N+PE) |
| Lỗ vào cáp | 2 x M25 x 1.5 plugs |
| Kiểu lắp đặt | X: ceiling type, B: wall type, G: pendant pole type, W: bend pole type, F: flange type, H: fence type, QT: Derrick-specific type |
| Khối lượng | 2.9kg~7.7kg |
| Mã HS | 940549 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.
Sản phẩm cùng nhóm
- Đèn tuýp phòng nổ BAY51-QEx db eb q IIC T4 Gb; Ex tb IIIC T85℃ Db
- Đèn tuýp phòng nổ BAY51-Q-LEDEx db eb IIC T6 Gb1); Ex db eb q IIC T5 or T6 Gb1); Ex tb IIIC T80℃ Db1)
- Đèn tuýp phòng nổ BAY51Ex d IIC T6 Gb; Ex t IIIC T80℃ Db IP66
- Đèn tuýp phòng nổ BAY51-DEx db IIB T6 Gb; Ex db IIB+H2 T6 Gb; Ex tb IIIC T80°C Db IP66