
Thiết bị phòng nổIP66
Đèn thả trần BDD81
BDD81 Series Explosion-proof Lightings
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet BDD81 (PDF, bản 1)BDD81-Series-Explosion-proof-Lightings-Ex-d-IIC.pdf
- Dữ liệu quang học BDD81 (PDF)4.BDD81-Photometric-data.pdf
- Hướng dẫn lắp đặt BDD81 (PDF)3.BDD81-Mounting-type.pdf
- Chứng nhận IECEx BDD81 (PDF)2.BDD81_IECEx-CQM-12.0036X-Issue-No.1.pdf
- Datasheet BDD81 (PDF, bản 2)1.BDD81-Series-Explosion-proof-Lightings.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | BDD81 |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex d IIC T4 Gb; Ex t IIIC T130°C Db IP66 |
| Mã Ex theo ATEX | II 2 G Ex d IIC T4 Gb; II 2 D Ex t IIIC T130°C Db IP66 |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -40°C~+55°C |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy, powder coated surface, yellow (RAL1021) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Quang thông | 201~1025lm |
| Điện áp danh định | 220~240V AC 50/60Hz |
| Tiết diện đấu dây | 3 x 1.5~4mm² (L+N+PE) |
| Lỗ vào cáp | DQM-II (Ex d) or DQM-III (Ex d) is recommended |
| Đường kính cáp phù hợp | Φ10~Φ14 (mm) |
| Kiểu lắp đặt | X: ceiling type, G: pendant pole type, H: portable type |
| Khối lượng | 2.5kg~4.5kg |
| Mã HS | 940549 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.