Chuyển tới nội dung chính
Thiết bị phòng nổ WaromNhà cung cấp thiết bị phòng nổ Warom tại Việt Nam0933 759 921

Thông số kỹ thuật

Mã Ex theo IECExEx db IIC T4 or T3 Gb; Ex tb IIIC T130°C or T190°C Db IP66
Mã Ex theo ATEXII 2 G Ex db IIC T4 or T3 Gb; II 2 D Ex tb IIIC T130°C or T190°C Db
Vùng nguy hiểm áp dụngZone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups A, B, C, D
Tiêu chuẩnCENELEC, IEC, NEC
Cấp bảo vệ vỏIP66
Nhiệt độ môi trườngT4 or T130°C for Tamb: -60°C~+40°C (HIE, HME); T3 or T190°C for Tamb: -60°C~+55°C (HIE, HME); T4 or T130°C for Tamb: -60°C~+55°C (HSE)
Vỏ thiết bịCopper-free Aluminium Alloy, powder coated surface, yellow (RAL1021)
Bu lông, ốc vítStainless steel
Quang thông5800~13500lm
Điện áp danh định220~240V AC 50Hz (60Hz is optional)
Tiết diện đấu dây3 x 1.5~4mm² (L+N+PE)
Lỗ vào cáp1 x G3/4″ (pendant pole type and hook type);; 4 x M25x1.5 (wall type and ceiling type); 1 x G1″ (pole type)
Đường kính cáp phù hợpΦ10~Φ14 (mm)
Kiểu lắp đặtL: pole type, X: ceiling type, B: wall type, D: hook type, G: pendant pole type
Khối lượng9.3kg~11.20kg
Mã HS940549
Xuất xứChina

Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất Warom, trích ngày 27/07/2026. Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.

Nguồn: trang sản phẩm của nhà sản xuất

Sản phẩm cùng nhóm