
Thiết bị phòng nổIP66
Đèn thả trần HRD61
HRD61 Series Explosion Proof Pendant Light Fittings ATEX approved 70W~400W IP66
Tài liệu kỹ thuật
- HRD61-Series-Explosion-proof-Light-Fittings-Ex-db-IIC-Ex-d-IIC.pdf
- 4.HRD61-Photometric-data.pdf
- 3.HRD61-Mountings-type.pdf
- 2.HRD61-400_IECEx-CQM-08.0004-Issue-No.1.pdf
- 2.HRD61-250_IECEx-CQM-07.0003X-Issue-No.2.pdf
- 2.HRD61-150_IECEx-CQM-11.0010X-Issue-No.2.pdf
- 1.HRD61-Series-Explosion-proof-Light-Fittings.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã Ex theo IECEx | Ex db IIC T4 or T3 Gb; Ex tb IIIC T130°C or T190°C Db IP66 |
|---|---|
| Mã Ex theo ATEX | II 2 G Ex db IIC T4 or T3 Gb; II 2 D Ex tb IIIC T130°C or T190°C Db |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | T4 or T130°C for Tamb: -60°C~+40°C (HIE, HME); T3 or T190°C for Tamb: -60°C~+55°C (HIE, HME); T4 or T130°C for Tamb: -60°C~+55°C (HSE) |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy, powder coated surface, yellow (RAL1021) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Quang thông | 5800~13500lm |
| Điện áp danh định | 220~240V AC 50Hz (60Hz is optional) |
| Tiết diện đấu dây | 3 x 1.5~4mm² (L+N+PE) |
| Lỗ vào cáp | 1 x G3/4″ (pendant pole type and hook type);; 4 x M25x1.5 (wall type and ceiling type); 1 x G1″ (pole type) |
| Đường kính cáp phù hợp | Φ10~Φ14 (mm) |
| Kiểu lắp đặt | L: pole type, X: ceiling type, B: wall type, D: hook type, G: pendant pole type |
| Khối lượng | 9.3kg~11.20kg |
| Mã HS | 940549 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất Warom, trích ngày 27/07/2026. Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.


