
Thiết bị phòng nổIP66
Đèn thả trần BDD91
BDD91 Series Industrial Explosion Proof Pendant Light Fittings
Tài liệu kỹ thuật
- Chứng nhận IECEx BDD91 (PDF, bản 1)W3-05.BDD91_IECExCQM12.0016XIssueNo.1.pdf
- Datasheet BDD91 (PDF, bản 1)BDD91-Series-Explosion-proof-Light-Fittings-Ex-d-IIC.pdf
- Dữ liệu quang học BDD91 (PDF)4.BDD91-Photometric-data.pdf
- Bảng chọn mã BDD91 (PDF)3.BDD91-Selection-table.pdf
- Chứng nhận IECEx BDD91 (PDF, bản 2)2.BDD91_IECEx-CQM-12.0016X-Issue-No.1.pdf
- Datasheet BDD91 (PDF, bản 2)1.BDD91-Series-Explosion-proof-Light-Fittings.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | BDD91 |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex d IIC T□ Gb; Ex t IIIC T□ Db IP66 |
| Mã Ex theo ATEX | II 2 G Ex d IIC T□ Gb; II 2 D Ex tb IIIC T□ Db IP66 |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -60°C~+55°C |
| Vật liệu | Transparent cover: Toughened glass, stands 4J impact; Internal reflector: High-purity aluminium; External reflector (optional): Pure aluminium, anodic-oxidation treatment |
| Vỏ thiết bị | Copper-free Aluminium Alloy, powder coated surface, yellow (RAL1021) |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Công suất bóng | 70W, 80W, 100W, 125W, 150W |
| Quang thông | 3800~13500lm |
| Điện áp danh định | 220~240V AC 50Hz (60Hz is optional) |
| Tiết diện đấu dây | 3 x 1.5~4mm² (L+N+PE) |
| Lỗ vào cáp | DQM-II(Ex d) or DQM-III (Ex d) is recommended |
| Kiểu lắp đặt | L: pole type, K: bracket type, D: hook type |
| Mã HS | 940549 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.