
Thiết bị phòng nổIP66
Vỏ tủ rỗng BXT-□-C
BXT-□-C Series Series Explosion-proof Enclosures (Ex db IIC)
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet BXT-□-C (PDF, bản 1)BXT-□-C-Series-Explosion-proof-Enclosures-1.pdf
- Datasheet BXT-□-C (PDF, bản 2)BXT-□-C-Series-Explosion-proof-Enclosures.pdf
- Bảng chọn mã BXT-□-C (PDF)3.BX-e-Selection-table.pdf
- Chứng nhận IECEx BXT-□-C (PDF)2.BX-e_IECEx-CQM-24.0010U-Issue-No.0.pdf
- Datasheet BXT-□-C (PDF, bản 3)1.BX-e-Series-Empty-Enclosure.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | BXT-□-C |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex db IIC Gb; Ex tb IIIC Db |
| Mã Ex theo ATEX | Ex II 2 G Ex db IIC Gb; Ex II 2 D Ex tb IIIC Db |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 1, Groups C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -60℃~+200℃ |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Tiếp địa | M8/M8 |
| Mã HS | 853810 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.