
Thiết bị phòng nổIP66
Vỏ tủ rỗng BXT-e
BXT-e Series Intrinsically Safe Enclosure Copper Free Aluminum atex flameproof enclosure
Tài liệu kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | BXT-e |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex e IIC Gb;Ex tb IIIC Db IP66 |
| Mã Ex theo ATEX | Ex II 2 G Ex e IIC Gb; Ex II 2 D Ex tb IIIC Db IP66 |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -60℃~+100℃ |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Tiếp địa | M6/M6 |
| Mã HS | 853810 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất Warom, trích ngày 27/07/2026. Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.

