
Thiết bị phòng nổIP66
Vỏ tủ rỗng BXT-e
BXT-e Series Intrinsically Safe Enclosure Copper Free Aluminum atex flameproof enclosure
Tài liệu kỹ thuật
- Datasheet BXT-e (PDF, bản 1)BXT-e-Series-Increased-Safety-Enclosures.pdf
- Bảng chọn mã BXT-e (PDF)3.BXT-e-Selection-table.pdf
- Chứng nhận IECEx BXT-e (PDF)2.BXT-e_IECEx-CQM-13.0036U-Issue-No.1.pdf
- Datasheet BXT-e (PDF, bản 2)1.BXT-e-Series-Increased-Safety-Enclosures.pdf
Thông số kỹ thuật
| Mã sản phẩm | BXT-e |
|---|---|
| Mã Ex theo IECEx | Ex e IIC Gb;Ex tb IIIC Db IP66 |
| Mã Ex theo ATEX | Ex II 2 G Ex e IIC Gb; Ex II 2 D Ex tb IIIC Db IP66 |
| Vùng nguy hiểm áp dụng | Zone 1 and Zone 2; Zone 21 and Zone 22; Class I, Zone 1 and Zone 2; Class I, Division 2, Groups A, B, C, D |
| Tiêu chuẩn | CENELEC, IEC, NEC |
| Cấp bảo vệ vỏ | IP66 |
| Nhiệt độ môi trường | -60℃~+100℃ |
| Bu lông, ốc vít | Stainless steel |
| Tiếp địa | M6/M6 |
| Mã HS | 853810 |
| Xuất xứ | China |
Thông số kỹ thuật tham khảo theo tài liệu nhà sản xuất (Warom, MAM). Vui lòng đối chiếu datasheet gốc trước khi đặt hàng.